(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derivar
B1
Verbo (Intransitivo) B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

derivar

[dɨɾiˈvaɾ]
trôi dạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "derivar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mover-se lentamente, especialmente devido a forças externas, sem controlo da direção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển chậm chạp, đặc biệt là do các lực bên ngoài, mà không có sự kiểm soát hướng đi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O barco estava a derivar à deriva, sem ninguém a bordo."

    "Con thuyền đang trôi dạt vô định, không có ai trên thuyền."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

ancorar(neo đậu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos, lembre-se da ênclise. Ex: 'A correnteza fá-lo derivar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu derivo
O rio deriva da montanha.
(Con sông bắt nguồn từ ngọn núi.)
Tu derivas
Ele/Você deriva
Nós derivamos
Eles/Vocês derivam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu derivei
Ontem, o preço do petróleo derivou para baixo.
(Hôm qua, giá dầu đã giảm.)
Tu derivaste
Ele/Você derivou
Nós derivámos
Eles/Vocês derivaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu derivava
Quando era criança, o meu interesse derivava sempre para a arte.
(Khi còn nhỏ, mối quan tâm của tôi luôn hướng về nghệ thuật.)
Tu derivavas
Ele/Você derivava
Nós derivávamos
Eles/Vocês derivavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os barcos derivarem à vontade, é preciso que não haja correntes fortes."
    Để những chiếc thuyền trôi tự do, cần phải không có dòng chảy mạnh.
    Infinitivo pessoal 'derivarem' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều) vì chủ ngữ là 'os barcos'. Cấu trúc 'é preciso que' đòi hỏi mệnh đề sau ở subjuntivo. Nghĩa là 'cần thiết để' một cái gì đó xảy ra.
  • "Se tu e o João se forem deixar derivar pela preguiça, nunca acabarão o trabalho a tempo. Mais valia estarem a trabalhar."
    Nếu bạn và João cứ để bản thân trôi theo sự lười biếng, các bạn sẽ không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn đâu. Tốt hơn là nên làm việc đi.
    Infinitivo pessoal 'deixarem' chia theo ngôi 'vocês' (số nhiều, dù có 'tu' và 'o João' - tương đương 'vós' trong văn phong trang trọng). Cấu trúc phản thân 'se deixar derivar'. 'estarem a trabalhar' nghĩa là 'đang làm việc', nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Mais valia' nghĩa là 'tốt hơn là'.
  • "Antes de os surfistas se irem deixar derivar pelas ondas, devem certificar-se de que o mar está calmo."
    Trước khi những người lướt sóng để bản thân trôi theo những con sóng, họ phải chắc chắn rằng biển lặng.
    Infinitivo pessoal 'irem deixar derivar' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều) vì chủ ngữ là 'os surfistas'. Động từ 'ir' chia ở Infinitivo Pessoal, và sau đó động từ 'deixar' chia ở dạng nguyên thể. 'se irem deixar derivar' là cấu trúc phản thân, nhấn mạnh việc họ tự cho phép mình trôi theo sóng. 'Antes de' luôn đi kèm với Infinitivo Pessoal khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau.
Động từ phản thân
  • "Tu derivas-te para a margem do rio enquanto estavas a tentar nadar contra a corrente."
    Bạn bị trôi dạt vào bờ sông khi đang cố gắng bơi ngược dòng.
    Động từ 'derivar' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì Presente do Indicativo và kết hợp với đại từ phản thân 'te' (derivas-te). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "No lago calmo, a pequena embarcação deriva-se lentamente para longe do cais, sem ninguém a bordo a controlar o leme."
    Trên hồ tĩnh lặng, chiếc thuyền nhỏ trôi dạt chậm rãi ra xa bến tàu, không có ai trên tàu điều khiển bánh lái.
    Động từ 'derivar' được dùng phản thân (deriva-se) để nhấn mạnh sự trôi dạt xảy ra một cách tự nhiên. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis) do đứng sau một cụm trạng ngữ.
  • "Quando o motor avariou, o barco começou a derivar-se perigosamente para as rochas e nós estávamos a desesperar."
    Khi động cơ bị hỏng, con thuyền bắt đầu trôi dạt nguy hiểm về phía những tảng đá và chúng tôi đã bắt đầu tuyệt vọng.
    Động từ 'derivar' ở dạng phản thân (derivar-se). 'Estar a desesperar' diễn tả hành động đang tuyệt vọng. Đại từ 'se' được gắn liền với động từ nguyên thể (derivar-se) do có trợ động từ 'começar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)