(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desapiedado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Tính cách

desapiedado

[dɨ.zɐ.pjaˈda.du]
nhẫn tâm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desapiedado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem piedade; cruel, implacável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu cảm xúc hoặc sự thông cảm; vô cảm; nhẫn tâm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi desapiedado ao despedir o funcionário sem qualquer aviso prévio. Estou a achar que ele não tem coração."

    "Anh ta đã nhẫn tâm khi sa thải nhân viên mà không báo trước. Tôi thấy anh ta không có trái tim."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng 'Tu' khi nói chuyện thân mật với ai đó.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desapiedados
Os olhares desapiedados dos inimigos causavam terror.
(Ánh mắt tàn nhẫn của kẻ thù gây ra nỗi sợ hãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desapiedadinho
O juiz foi considerado um pouco desapiedadinho com o réu.
(Thẩm phán được cho là hơi tàn nhẫn với bị cáo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O ditador era um homem desapiedado que não demonstrava qualquer remorso pelas suas ações."
    Tên độc tài là một người đàn ông tàn nhẫn, không hề tỏ ra hối hận về những hành động của mình.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' để chỉ một đối tượng cụ thể, 'ditador' (nhà độc tài), và tính từ 'desapiedado' để mô tả đặc điểm của đối tượng đó. Động từ 'era' chia ở thì quá khứ (pretérito imperfeito) ngôi thứ ba số ít.
  • "Estou a ler um livro sobre a história de um assassino desapiedado. É fascinante!"
    Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử của một tên sát nhân tàn nhẫn. Thật là hấp dẫn!
    Câu này sử dụng mạo từ không xác định 'um' để chỉ một cuốn sách nói chung. Cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect). Tính từ 'desapiedado' bổ nghĩa cho 'assassino'.
  • "És tu a pessoa mais desapiedada que eu alguma vez conheci. Não consigo entender a tua frieza."
    Bạn là người tàn nhẫn nhất mà tôi từng biết. Tôi không thể hiểu được sự lạnh lùng của bạn.
    Câu này dùng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ 'és' (ser) chia ở ngôi thứ hai số ít. Cụm 'a pessoa mais desapiedada' sử dụng mạo từ xác định 'a' và cấu trúc so sánh nhất (superlativo absoluto sintético). 'Tua' là tính từ sở hữu (ngôi 'tu').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Porque é que estás a ser tão desapiedado com a tua irmã?"
    Tại sao bạn lại đang đối xử tàn nhẫn như vậy với em gái mình?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (estás) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ser) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng Gerúndio).
  • "O senhor diretor, parece-me que a sua abordagem ao problema é um pouco desapiedada."
    Thưa ông giám đốc, tôi thấy cách tiếp cận vấn đề của ông hơi tàn nhẫn.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'O senhor' (đi kèm chia động từ ngôi 3 số ít: 'é') cho văn phong trang trọng. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('parece-me') theo quy tắc enclisis chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Não te sintas desapiedado por não o ajudares agora, ele vai entender."
    Đừng cảm thấy tàn nhẫn vì bây giờ không giúp anh ấy, anh ấy sẽ hiểu thôi.
    Sử dụng ngôi 'Tu' với thể mệnh lệnh phủ định ('não te sintas'). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('te sintas') do có từ phủ định 'Não' đứng đầu câu, tuân thủ quy tắc proclisis trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)