(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descanso
A1
nome masculino A1 Tổng quát

descanso

[dɨʃˈkɐ̃.su]
sự nghỉ ngơi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descanso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Interrupção ou alívio temporário de uma atividade cansativa ou stressante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc giảm nhẹ khỏi điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de um bom descanso depois de um dia de trabalho."

    "Tôi cần một sự nghỉ ngơi tốt sau một ngày làm việc."

  • "O fim de semana é para descanso e lazer."

    "Cuối tuần là để nghỉ ngơi và giải trí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pausa(khoảng dừng) repouso(sự nghỉ ngơi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: descansos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descansos
Precisamos de alguns descansos durante a longa caminhada.
(Chúng ta cần một vài sự nghỉ ngơi trong suốt chặng đường dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descansinho
Vou tirar um descansinho depois do almoço.
(Tôi sẽ chợp mắt một lát sau bữa trưa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)