(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desenhar
A1
Verbo A1 Nghệ thuật, Tổng quát

desenhar

[dɨ.zɨˈɲaɾ]
vẽ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desenhar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Representar graficamente por meio de traços; fazer o desenho de.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẽ, phác họa (bằng bút chì, bút mực, v.v.).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a desenhar um retrato da minha mãe."

    "Tôi đang vẽ một bức chân dung mẹ tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

traçar(Vạch, kẻ, phác thảo) esboçar(Phác họa, phát thảo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Se o pronome oblíquo estiver no futuro, ele virá depois do verbo (ênclise): Desenhá-lo-ei.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desenho
Eu desenho um gato.
(Tôi vẽ một con mèo.)
Tu desenhas
Ele/Você desenha
Nós desenhamos
Eles/Vocês desenham
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desenhei
Ontem, eu desenhei uma paisagem.
(Hôm qua, tôi đã vẽ một bức tranh phong cảnh.)
Tu desenhaste
Ele/Você desenhou
Nós desenhámos
Eles/Vocês desenharam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desenhava
Quando era criança, eu desenhava muito.
(Khi còn bé, tôi thường vẽ rất nhiều.)
Tu desenhavas
Ele/Você desenhava
Nós desenhávamos
Eles/Vocês desenhavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu estejas a desenhar todos os dias para melhorares a tua técnica."
    Điều quan trọng là bạn phải vẽ mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của mình.
    Sử dụng 'estejas a desenhar' (estar a + infinitivo) thay vì 'desenhando' (gerundio kiểu Brazil) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'tu' (estejas).
  • "Talvez seja melhor que eu desenhe um mapa para te ajudar a encontrar o caminho."
    Có lẽ tốt hơn là tôi vẽ một bản đồ để giúp bạn tìm đường.
    Chia động từ 'desenhar' ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'eu' (desenhe) sau cấu trúc 'Talvez seja melhor que...'. Lưu ý cấu trúc này thể hiện một khả năng hoặc gợi ý.
  • "A professora quer que nós desenhemos um retrato de família para a exposição."
    Cô giáo muốn chúng tôi vẽ một bức chân dung gia đình cho buổi triển lãm.
    Chia động từ 'desenhar' ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'nós' (desenhemos) sau động từ 'querer' (muốn) và liên từ 'que'. Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người khác.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental tu desenhares a paisagem com atenção aos detalhes para a exposição."
    Điều cốt yếu là bạn phải vẽ phong cảnh với sự chú ý đến từng chi tiết cho buổi triển lãm.
    Ở đây, 'tu desenhares' là dạng chia của động từ nguyên thể cá nhân (Infinitivo Pessoal) ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Nó thể hiện hành động 'vẽ' do 'bạn' thực hiện trong một ngữ cảnh chung, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Para nós desenharmos bem, precisamos de um bom conjunto de lápis e papel de qualidade."
    Để chúng ta vẽ tốt, chúng ta cần một bộ bút chì tốt và giấy chất lượng.
    Cụm 'nós desenharmos' là dạng chia của động từ nguyên thể cá nhân (Infinitivo Pessoal) ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Nó diễn tả mục đích hoặc điều kiện để 'chúng ta' thực hiện hành động 'vẽ'.
  • "O professor pediu aos alunos para eles desenharem um retrato do colega."
    Thầy giáo yêu cầu các học sinh vẽ chân dung của bạn học.
    Trong câu này, 'eles desenharem' là dạng chia của động từ nguyên thể cá nhân (Infinitivo Pessoal) ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Nó chỉ ra hành động 'vẽ' mà 'các em' (họ) cần thực hiện theo yêu cầu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu desenhas o retrato enquanto o poema permanece escrito na parede."
    Bạn vẽ bức chân dung trong khi bài thơ vẫn còn được viết trên tường.
    Sử dụng 'Tu' đi kèm với động từ 'desenhas' ở thì Presente. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (chuẩn PT-PT không dùng 'escrevido').
  • "O senhor está a desenhar o novo plano que já foi feito pela equipa?"
    Ông đang vẽ bản kế hoạch mới mà đã được thực hiện bởi đội ngũ rồi phải không?
    Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng. Cấu trúc 'está a desenhar' được dùng cho hành động đang diễn ra thay vì Gerúndio. 'Feito' là phân từ bất quy tắc của động từ 'fazer'.
  • "Tu desenhas-me um esboço agora ou o documento já está posto na mesa?"
    Bạn vẽ cho tôi một bản phác thảo bây giờ hay là tài liệu đã được đặt trên bàn rồi?
    Đại từ 'me' đặt sau động từ 'desenhas' (Enclisis) nối bằng dấu gạch ngang theo chuẩn viết của Bồ Đào Nha. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu desenhaste uma paisagem lindíssima ontem na aula de artes."
    Hôm qua trong giờ mỹ thuật, bạn đã vẽ một bức tranh phong cảnh rất đẹp.
    Động từ 'desenhar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi 'tu' (ngôi thứ 2, số ít, thân mật), dạng 'desenhaste'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ontem - hôm qua).
  • "Eu desenhei um cavalo no meu caderno novo."
    Tôi đã vẽ một con ngựa vào quyển vở mới của mình.
    'Desenhei' là dạng chia của động từ 'desenhar' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'eu' (tôi). Thì này diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • "Os arquitetos desenharam os planos para o novo museu da cidade."
    Các kiến trúc sư đã vẽ các bản thiết kế cho viện bảo tàng mới của thành phố.
    Động từ 'desenhar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas), dạng 'desenharam', trong thì Quá khứ hoàn thành đơn. 'Os arquitetos' (các kiến trúc sư) tương đương với đại từ 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)