fazer
[fɐˈzeɾ]
làm
Iniciante (A1)
Significado "fazer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc xây dựng (cái gì đó).
Exemplos (Ví dụ)
"Eu estou a fazer um bolo."
"Tôi đang làm một cái bánh."
"Tu fazes o teu trabalho muito bem."
"Bạn làm công việc của bạn rất tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, estou a fazer.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | faço |
Eu faço o meu trabalho todos os dias.
(Tôi làm công việc của mình mỗi ngày.) |
| Tu | fazes | |
| Ele/Você | faz | |
| Nós | fazemos | |
| Eles/Vocês | fazem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fiz |
Eu fiz o jantar ontem à noite.
(Tôi đã làm bữa tối tối qua.) |
| Tu | fizeste | |
| Ele/Você | fez | |
| Nós | fizemos | |
| Eles/Vocês | fizeram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fazia |
Quando era criança, eu fazia bolos com a minha avó.
(Khi còn bé, tôi thường làm bánh với bà của mình.) |
| Tu | fazias | |
| Ele/Você | fazia | |
| Nós | fazíamos | |
| Eles/Vocês | faziam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu faças um bom trabalho na tua nova função. É importante que estejas a fazer o teu melhor desde o início."Tôi hy vọng bạn làm tốt công việc trong vai trò mới của bạn. Điều quan trọng là bạn phải cố gắng hết mình ngay từ đầu.Sử dụng 'faças' (Presente do Conjuntivo của 'fazer' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estejas a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ở thì Hiện tại giả định.
-
"É essencial que façamos um plano detalhado antes de começarmos a construir a casa. Convém que estejamos a fazer tudo com cuidado."Điều cần thiết là chúng ta phải lập một kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu xây nhà. Tốt hơn là chúng ta nên làm mọi thứ một cách cẩn thận.Sử dụng 'façamos' (Presente do Conjuntivo của 'fazer' ở ngôi 'nós'). 'Estejamos a fazer' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra ở thì giả định.
-
"Talvez eles façam uma festa surpresa para o aniversário dela, mas é importante que estejam a fazer tudo em segredo para não estragar a surpresa."Có lẽ họ sẽ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy, nhưng điều quan trọng là họ phải làm mọi thứ bí mật để không làm hỏng sự bất ngờ.Sử dụng 'façam' (Presente do Conjuntivo của 'fazer' ở ngôi 'eles/elas'). 'Estejam a fazer' diễn tả hành động đang được thực hiện, cần giữ bí mật.
Động từ phản thân
-
"Eu estou a fazer-me entender, ou preciso de explicar melhor?"Tôi có đang làm cho bản thân được hiểu không, hay là tôi cần giải thích rõ hơn?Sử dụng 'fazer-se' (phản thân) với nghĩa 'làm cho bản thân trở nên'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'me' gắn liền với động từ ('fazer-me') vì sau dấu phẩy.
-
"Tu estás a fazer-te tarde para o trabalho outra vez! Vais perder o autocarro."Bạn lại đang làm mình trễ làm rồi! Bạn sẽ lỡ xe buýt đấy.'Fazer-se tarde' (phản thân) có nghĩa là 'làm cho bản thân trễ'. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng vì là văn phong thân mật. Đại từ 'te' gắn liền với động từ 'fazer-te'.
-
"Eles estão a fazer-se passar por polícias, mas na verdade são ladrões!"Họ đang giả danh làm cảnh sát, nhưng thực tế là bọn trộm!'Fazer-se passar por' (phản thân) nghĩa là 'giả vờ là/giả danh'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' là ngôi thứ 3 số nhiều, động từ 'estar' được chia tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
