desenvolvido
/dɨzẽvuɫˈvidu/
đã phát triển
Intermediário (B1)
Significado "desenvolvido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que atingiu um estado de desenvolvimento considerável; evoluído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.
Exemplos (Ví dụ)
"Este país é muito desenvolvido em termos de tecnologia."
"Đất nước này rất phát triển về mặt công nghệ."
"A economia portuguesa tem-se desenvolvido bastante nos últimos anos."
"Nền kinh tế Bồ Đào Nha đã phát triển khá nhiều trong những năm gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desenvolvidos |
Os países desenvolvidos têm uma alta qualidade de vida.
(Các quốc gia phát triển có chất lượng cuộc sống cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desenvolvidinho |
Este projeto está bem desenvolvidinho.
(Dự án này được phát triển khá tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, o país estará muito mais desenvolvido graças aos investimentos em tecnologia."Trong tương lai, đất nước sẽ phát triển hơn rất nhiều nhờ các khoản đầu tư vào công nghệ.Câu này sử dụng 'estará' (thì tương lai đơn của 'estar') kết hợp với 'desenvolvido' (tính từ). Cấu trúc diễn tả một trạng thái trong tương lai.
-
"Quando tu fores mais velho, terás uma visão mais desenvolvida sobre a vida."Khi mày lớn hơn, mày sẽ có một cái nhìn phát triển hơn về cuộc sống.Sử dụng 'fores' (thì tương lai giản đơn của 'ser' - chia theo ngôi 'tu') và 'terás' (thì tương lai đơn của 'ter' - chia theo ngôi 'tu'). Câu này diễn tả một điều kiện trong tương lai ảnh hưởng đến sự phát triển của một quan điểm.
-
"Acreditamos que a empresa estará a desenvolver produtos mais desenvolvidos no próximo ano."Chúng tôi tin rằng công ty sẽ đang phát triển các sản phẩm tiên tiến hơn vào năm tới.Câu này kết hợp 'estará a desenvolver' (thì tương lai đơn của 'estar' + 'a' + 'desenvolver' - diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, đúng chuẩn PT-PT, continuous aspect) với 'desenvolvidos' (tính từ). Nhấn mạnh vào quá trình phát triển sản phẩm trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a tecnologia não era tão desenvolvida como está hoje. Estavas sempre a brincar na rua com os teus amigos."Khi còn bé, công nghệ không phát triển như bây giờ. Lúc đó, con luôn chơi đùa trên đường phố với bạn bè.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') để miêu tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a brincar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
-
"Naquela altura, o país não era tão desenvolvido economicamente como é agora. O governo estava a tentar implementar novas políticas para melhorar a situação."Vào thời điểm đó, đất nước không phát triển về mặt kinh tế như bây giờ. Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách mới để cải thiện tình hình.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả trạng thái kinh tế của đất nước trong quá khứ. 'Estava a tentar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang được tiến hành liên tục trong quá khứ bởi chính phủ.
-
"Antes de a internet ser tão desenvolvida, as pessoas escreviam cartas e enviavam-nas pelo correio. Dava-se muito valor à comunicação escrita."Trước khi internet phát triển như bây giờ, mọi người viết thư và gửi chúng qua đường bưu điện. Người ta rất coi trọng giao tiếp bằng văn bản.'Ser' (Pretérito Imperfeito) mô tả trạng thái của internet trước đây. 'Dava-se' (Enclisis - đại từ 'se' đặt sau động từ) thể hiện một hành động mang tính tổng quát, nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp bằng văn bản. Cấu trúc 'enviávam-nas' cũng tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ver um país desenvolvido e pensas que tudo é fácil, mas enganas-te."Mày đang nhìn một đất nước phát triển và nghĩ rằng mọi thứ đều dễ dàng, nhưng mày nhầm rồi.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'enganares' được chia ở thì Presente do Indicativo ngôi 'tu'.
-
"O país está a tornar-se mais desenvolvido, mas ainda há muito trabalho a fazer."Đất nước đang trở nên phát triển hơn, nhưng vẫn còn rất nhiều việc phải làm.'Está a tornar-se' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. 'Desenvolvido' được sử dụng để miêu tả sự phát triển của đất nước. 'Há' là dạng thức của động từ 'haver' (có) ở thì Presente do Indicativo, được dùng để diễn tả sự tồn tại.
-
"Dá-me a tua opinião sincera: achas que este projeto está a ser desenvolvido de forma eficaz?"Cho tao ý kiến chân thành của mày: mày có nghĩ rằng dự án này đang được phát triển một cách hiệu quả không?'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh. 'Está a ser desenvolvido' là thể bị động, vẫn tuân theo cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. Động từ 'achas' chia theo ngôi 'tu' thì hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
