subdesenvolvido
/su.bɨ.dɨ.zẽ.voɫˈvi.du/
kém phát triển
Intermediário (B1)
Significado "subdesenvolvido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não atingiu um nível de desenvolvimento considerado normal ou desejável, especialmente em termos económicos e sociais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa phát triển bằng, kém phát triển hơn, có ít ngành công nghiệp, công nghệ tiên tiến hoặc nguồn lực kinh tế hơn so với các quốc gia khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal foi considerado um país subdesenvolvido durante muitos anos."
"Bồ Đào Nha đã được coi là một quốc gia kém phát triển trong nhiều năm."
"A região do interior é mais subdesenvolvida do que a costa."
"Vùng nội địa kém phát triển hơn vùng ven biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho giống cái: subdesenvolvida.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | subdesenvolvidos |
Os países subdesenvolvidos enfrentam muitos desafios.
(Các quốc gia kém phát triển phải đối mặt với nhiều thách thức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | subdesenvolvidinho |
Um país subdesenvolvidinho ainda precisa de muita ajuda.
(Một quốc gia kém phát triển nhỏ bé vẫn cần rất nhiều sự giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, receio que este país continuará subdesenvolvido se tu não deres o teu melhor para mudar a situação."Trong tương lai, tôi e rằng đất nước này sẽ tiếp tục kém phát triển nếu bạn không cống hiến hết mình để thay đổi tình hình.Câu sử dụng 'continuará' (Futuro do Indicativo) để diễn tả một hành động sẽ tiếp diễn trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng và động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít thì Futuro Simples (deres). 'Dares o teu melhor' là một cách diễn đạt nhấn mạnh việc cống hiến hết mình.
-
"Acreditam os especialistas que, mesmo com a ajuda internacional, a região permanecerá subdesenvolvida por muitos anos, a menos que se comece a investir na educação."Các chuyên gia tin rằng, ngay cả với sự giúp đỡ quốc tế, khu vực này sẽ vẫn kém phát triển trong nhiều năm, trừ khi bắt đầu đầu tư vào giáo dục.Câu này sử dụng 'permanecerá' (Futuro do Indicativo) để diễn tả một trạng thái kéo dài trong tương lai. Cấu trúc câu nhấn mạnh tính điều kiện của sự phát triển, tức là chỉ khi đầu tư vào giáo dục thì mới có sự thay đổi.
-
"Se não houver investimento em energias renováveis, o país tornar-se-á ainda mais subdesenvolvido e dependente de combustíveis fósseis."Nếu không có đầu tư vào năng lượng tái tạo, đất nước sẽ trở nên kém phát triển hơn nữa và phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.Câu này sử dụng 'tornar-se-á' (Futuro do Indicativo) với vị trí đại từ 'se' tuân thủ quy tắc Enclisis khi không có yếu tố phủ định hoặc đại từ quan hệ đứng trước. Nó diễn tả một hệ quả tất yếu trong tương lai nếu không có hành động đầu tư vào năng lượng tái tạo. 'Tornar-se' (trở nên) là một động từ phản thân, do đó đại từ 'se' đi kèm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
