(Vị trí top_banner)
Hình minh họa submetido
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

submetido

[su.bɨˈti.ðu]
đã nộp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "submetido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Participio passado do verbo 'submeter': Que foi apresentado ou entregue (uma proposta ou candidatura) a uma pessoa ou entidade para apreciação ou julgamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'submit': Đã trình bày hoặc đệ trình (một đề xuất hoặc ứng dụng) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi submetido à comissão avaliadora na semana passada."

    "Báo cáo đã được nộp cho hội đồng đánh giá vào tuần trước."

  • "Os documentos necessários já foram submetidos."

    "Các tài liệu cần thiết đã được nộp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

entregue(đã giao) apresentado(đã trình bày)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo: 注意 Clíticos. Ex: Foi submetido.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu submeto
Eu submeto o relatório ao meu chefe todas as semanas.
(Tôi nộp báo cáo cho sếp của tôi mỗi tuần.)
Tu submetes
Ele/Você submete
Nós submetemos
Eles/Vocês submetem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu submeti
Eu submeti a minha candidatura ontem.
(Tôi đã nộp đơn xin việc của mình ngày hôm qua.)
Tu submeteste
Ele/Você submeteu
Nós submetemos
Eles/Vocês submeteram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu submetia
Antes, eu submetia sempre os meus trabalhos a tempo.
(Trước đây, tôi luôn nộp bài đúng hạn.)
Tu submetias
Ele/Você submetia
Nós submetíamos
Eles/Vocês submetiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O relatório submetido está a ser analisado pelos peritos."
    Báo cáo đã nộp đang được các chuyên gia phân tích.
    Sử dụng 'estar a ser' (thể bị động tiếp diễn) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Submetido' là phân từ quá khứ của 'submeter', ở đây đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho 'relatório'.
  • "Tu estás a dizer que a proposta submetida não é viável?"
    Bạn đang nói rằng đề xuất đã nộp không khả thi à?
    'Estás a dizer' là dạng tiếp diễn của 'dizer' (nói) ở ngôi 'tu', thể hiện hành động đang diễn ra. 'Submetida' là phân từ quá khứ của 'submeter', bổ nghĩa cho 'proposta' và biến đổi theo giống (feminino).
  • "A candidatura que foi submetida está a ser considerada um sucesso."
    Hồ sơ ứng tuyển đã nộp đang được xem là một thành công.
    Sử dụng 'estar a ser considerada' để diễn tả một quá trình đang diễn ra. Mệnh đề quan hệ 'que foi submetida' bổ nghĩa cho 'candidatura', cho biết hồ sơ đã được nộp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)