(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desintegrado
B2
adjectivo Masculino B2 Vật lý, Hóa học, Khoa học Viễn tưởng

desintegrado

/dɨʃ.ĩ.tɨˈɣɾa.du/
tan rã
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desintegrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a sua integridade; que se desfez ou decompôs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị tan rã, phân hủy; bị giảm thành các mảnh vụn hoặc bụi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O império desintegrou-se após a guerra."

    "Đế chế tan rã sau chiến tranh."

  • "As partículas desintegradas espalharam-se pelo ar."

    "Các hạt tan rã phát tán trong không khí."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desintegrados
Os átomos foram desintegrados.
(Os átomos foram desintegrados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desintegradinho
Ele está desintegradinho depois da maratona.
(Ele está desintegradinho depois da maratona.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acreditam que, no futuro, muitos lares estarão desintegrados pela solidão, e tu estarás a sentir-te perdido nessa vastidão se não cuidares das tuas relações."
    Người ta tin rằng, trong tương lai, nhiều gia đình sẽ tan vỡ vì sự cô đơn, và con sẽ cảm thấy lạc lõng trong sự bao la đó nếu con không chăm sóc các mối quan hệ của mình.
    Sử dụng 'estarão' (Futuro do Indicativo của 'estar') kết hợp với tính từ 'desintegrados' để miêu tả trạng thái. 'Estarás a sentir-te' là Futuro do Indicativo kết hợp continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Sentir-te' tuân thủ quy tắc clitic placement sau động từ trong mệnh đề phụ.
  • "No dia em que a sociedade estiver desintegrada pela guerra, dar-te-ão conta do valor da paz."
    Vào ngày xã hội tan rã vì chiến tranh, người ta sẽ nhận ra giá trị của hòa bình.
    'Estiver' (Futuro do Subjuntivo của 'estar', dùng trong mệnh đề phụ chỉ thời gian) miêu tả trạng thái tan rã do chiến tranh. 'Dar-te-ão' là Futuro do Indicativo (3 số nhiều) của 'dar' kết hợp đại từ 'te' (dạng enclisis), tuân thủ quy tắc clitic placement khi bắt đầu câu.
  • "Quando a tua velha bicicleta estiver desintegrada pela ferrugem, comprarás uma nova."
    Khi chiếc xe đạp cũ của con bị rỉ sét phá hủy hoàn toàn, con sẽ mua một chiếc mới.
    'Estiver desintegrada' (Futuro do Subjuntivo của 'estar') miêu tả trạng thái tan rã do rỉ sét. 'Comprarás' là Futuro do Indicativo (2 số ít) của 'comprar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)