motivado
/mu.tiˈva.du/
có động lực mạnh mẽ
Intermediário (B1)
Significado "motivado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem motivação; que demonstra entusiasmo e determinação para alcançar um objetivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyết tâm và nhiệt huyết cao độ.
Exemplos (Ví dụ)
"O João está muito motivado para aprender português."
"João rất có động lực để học tiếng Bồ Đào Nha."
"A equipa está motivada para ganhar o campeonato."
"Đội đang có động lực để giành chức vô địch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: motivada (giống cái), motivados (số nhiều, giống đực), motivadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número) | motivados |
Os alunos estão motivados para aprender.
(Các học sinh có động lực để học tập.) |
| Diminutive (Diminutivo) | motivadinho |
Ele está motivadinho para o trabalho hoje.
(Hôm nay anh ấy có chút động lực làm việc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vejo que estás muito motivado para o novo projeto. Conta-me quais são as tuas ideias."Tớ thấy cậu rất có động lực cho dự án mới. Kể cho tớ nghe ý tưởng của cậu là gì đi.Ênclise (đại từ sau động từ): 'Conta-me' là dạng mệnh lệnh của động từ 'contar' (kể) với đại từ 'me' (cho tôi). Trong câu mệnh lệnh khẳng định, đại từ luôn đứng sau động từ. Động từ 'estás' được chia cho ngôi 'tu' thân mật.
-
"Visto que o senhor parece tão motivado, vou atribuir-lhe esta tarefa. Prepare-se para o desafio."Vì thấy ông có vẻ rất quyết tâm, tôi sẽ giao cho ông nhiệm vụ này. Hãy chuẩn bị tinh thần cho thử thách.Ênclise: 'atribuir-lhe' (giao cho ông) và 'prepare-se' (hãy chuẩn bị). Đại từ được đặt sau động từ nguyên mẫu ('atribuir') và sau động từ ở thể mệnh lệnh ('prepare'). 'O senhor' là cách xưng hô trang trọng.
-
"Senti-me muito motivado depois da reunião, por isso dediquei-me completamente ao trabalho."Tôi cảm thấy rất có động lực sau cuộc họp, vì vậy tôi đã toàn tâm toàn ý cống hiến cho công việc.Ênclise: 'Senti-me' (Tôi cảm thấy) và 'dediquei-me' (tôi đã cống hiến). Trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito), đại từ nhân xưng ('me') được đặt sau động từ theo quy tắc chuẩn.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando estudavas para o exame de admissão à universidade, estavas sempre muito motivado."Khi bạn học để thi tuyển sinh đại học, bạn luôn rất có động lực.Ở đây, 'estavas' là dạng chia động từ 'estar' (ngôi 'Tu') ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động mang tính chất thói quen/liên tục trong quá khứ. 'Motivado' là tính từ theo sau 'estar' để miêu tả trạng thái.
-
"Sempre que tinhas um novo projeto, estavas muito motivado e estavas a trabalhar incansavelmente para o concretizar."Mỗi khi bạn có một dự án mới, bạn rất có động lực và làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành nó.Các động từ 'tinhas' và 'estavas' đều là dạng chia ở ngôi 'Tu' thì Pretérito Imperfeito. Cụm 'estavas a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, thay vì dùng 'trabalhando' (kiểu Brazil). Đại từ 'o' (đại diện cho 'projeto') được đặt trước động từ (proclisis), theo quy tắc của Português Europeu.
-
"Os miúdos estavam muito motivados para a visita de estudo, por isso estavam a preparar-se com muito entusiasmo."Những đứa trẻ rất có động lực cho chuyến đi học thực tế, vì vậy chúng đang chuẩn bị một cách rất nhiệt tình.'Estavam' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều thì Pretérito Imperfeito. Cụm 'estavam a preparar-se' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ ('estar a + infinitivo'), và đại từ phản thân '-se' được đặt theo sau động từ nguyên mẫu (enclisis), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu về vị trí đại từ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se perseverares nos estudos, sentir-te-ás mais motivado para o futuro."Nếu bạn kiên trì trong học tập, bạn sẽ cảm thấy có động lực hơn cho tương lai."Sentir-te-ás" là dạng mesóclise (đại từ 'te' đứng giữa gốc động từ 'sentir' và đuôi tương lai '-ás' của ngôi 'tu'). Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật.
-
"Mesmo que as dificuldades surjam, manter-te-ás motivado, pois estás a aprender muito com esta experiência."Dù khó khăn có phát sinh, bạn vẫn sẽ giữ được động lực, vì bạn đang học hỏi được rất nhiều từ trải nghiệm này."Manter-te-ás" là dạng mesóclise (đại từ 'te' đứng giữa gốc động từ 'manter' và đuôi tương lai '-ás' của ngôi 'tu'). "Estás a aprender" là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Se a tua equipa te apoiasse mais, talvez ver-te-ias mais motivado para competir."Nếu đội của bạn hỗ trợ bạn nhiều hơn, có lẽ bạn sẽ thấy mình có động lực hơn để cạnh tranh."Ver-te-ias" là dạng mesóclise (đại từ 'te' đứng giữa gốc động từ 'ver' và đuôi điều kiện '-ias' của ngôi 'tu'). Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật và cấu trúc câu điều kiện.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre tão motivado a estudar português!"Bạn lúc nào cũng rất có động lực học tiếng Bồ Đào Nha!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) diễn tả hành động đang diễn ra (học) nhấn mạnh tính liên tục. 'Motivado' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
-
"Nós estamos muito motivados a aprender sobre a cultura portuguesa."Chúng tôi rất có động lực học về văn hóa Bồ Đào Nha.'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'nós'. 'Motivados' là tính từ số nhiều, phù hợp với chủ ngữ 'nós'. 'Estar a + infinitivo' (estamos a aprender) thể hiện hành động đang diễn ra (học).
-
"Eu estou motivado a candidatar-me a um emprego em Lisboa."Tôi có động lực ứng tuyển vào một công việc ở Lisbon.'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'eu'. 'Motivado' là tính từ giống đực số ít, phù hợp với chủ ngữ 'eu' (người nói là nam). 'Estar a + infinitivo' (estou a candidatar-me) thể hiện hành động đang diễn ra (ứng tuyển). Lưu ý vị trí của đại từ 'me' đặt sau và dính liền với động từ 'candidatar' (enclisis) vì động từ bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
