desprezo
[dɨʃˈpɾe.zu]
khinh bỉ
Independente (B2)
Significado "desprezo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de aversão e superioridade em relação a alguém ou algo considerado indigno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khinh bỉ, sự coi thường, sự miệt thị; cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là vô giá trị hoặc đáng khinh.
Exemplos (Ví dụ)
"O desprezo que ele demonstrava era evidente."
"Sự khinh bỉ mà anh ta thể hiện rất rõ ràng."
"Ela olhou para ele com desprezo."
"Cô ấy nhìn anh ta với vẻ khinh bỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desprezos |
Os desprezos que ele demonstra são inaceitáveis.
(Os desprezos que ele demonstra são inaceitáveis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desprezinho |
Não precisas de me tratar com um desprezinho desses.
(Não precisas de me tratar com um desprezinho desses.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para ti não demonstrares desprezo pelos esforços dos outros, mesmo que os consideres insignificantes. Estás a magoá-los."Điều quan trọng là bạn không nên thể hiện sự coi thường đối với những nỗ lực của người khác, ngay cả khi bạn cho rằng chúng không đáng kể. Bạn đang làm tổn thương họ.Câu này sử dụng 'para ti' (cho bạn - ngôi 'tu') và động từ 'demonstrares' chia ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'tu'. Lưu ý cấu trúc 'estás a magoá-los' (đang làm tổn thương họ) với 'estar a + infinitivo'. Đại từ 'os' đặt sau động từ (enclisis).
-
"Ao demonstrarem desprezo pelas regras, os alunos foram punidos. Estavam a desrespeitar a autoridade."Khi thể hiện sự coi thường các quy tắc, các học sinh đã bị phạt. Họ đã không tôn trọng quyền hành.Câu này sử dụng 'demonstrarem' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas'). 'Estavam a desrespeitar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Không có đại từ trong câu này.
-
"Para eles não sentirem desprezo pela cultura portuguesa, é preciso mostrar-lhes a sua riqueza e diversidade. Estamos a tentar cativá-los."Để họ không cảm thấy coi thường văn hóa Bồ Đào Nha, cần phải cho họ thấy sự phong phú và đa dạng của nó. Chúng tôi đang cố gắng thu hút họ.Câu này sử dụng 'sentirem' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas'). 'Mostrar-lhes' (cho họ thấy) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Estamos a tentar cativá-los' (đang cố gắng thu hút họ) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ele sentiu um profundo desprezo por aquela atitude desrespeitosa."Anh ấy đã cảm thấy một sự khinh thường sâu sắc đối với thái độ thiếu tôn trọng đó.Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) là 'sentiu' cho ngôi thứ ba số ít (ele), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'Desprezo' là danh từ, ở đây là đối tượng của cảm xúc.
-
"Na reunião, tu mostraste um desprezo evidente pelas ideias do teu colega."Trong cuộc họp, bạn đã thể hiện sự khinh thường rõ ràng đối với những ý tưởng của đồng nghiệp của mình.Động từ 'mostrar' (thể hiện) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'mostraste' cho ngôi thứ hai số ít (tu). Việc sử dụng ngôi 'Tu' là chuẩn mực cho văn phong thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Desprezo' là danh từ, bổ nghĩa cho hành động thể hiện.
-
"A tua indiferença causou-me um profundo desprezo."Sự thờ ơ của bạn đã gây ra cho tôi một sự khinh miệt sâu sắc.Cụm 'causou-me' là sự kết hợp của động từ 'causar' (gây ra) chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (ngôi thứ ba số ít: 'a tua indiferença') và đại từ tân ngữ 'me'. Theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đại từ này được đặt sau động từ (enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang trong trường hợp này. 'Desprezo' là danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
