detetar
[dɨ.teˈtaɾ]
phát hiện
Intermediário (B1)
Significado "detetar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Descobrir ou perceber a presença ou existência de algo, especialmente algo escondido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phát hiện, tìm ra, nhận diện sự hiện diện hoặc tồn tại của một cái gì đó, đặc biệt là thứ bị che giấu.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia conseguiu detetar o criminoso através das câmaras de vigilância."
"Cảnh sát đã phát hiện ra tên tội phạm thông qua camera giám sát."
"Estou a detetar um padrão estranho nos dados."
"Tôi đang phát hiện một mô hình lạ trong dữ liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usado com pronomes clíticos, a posição normal é depois do verbo (ênclise), especialmente em contextos formais. Ex: 'detetá-lo'. Em contextos informais, pode aparecer antes do verbo (próclise), mas menos comum: 'o detetar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | deteto |
Eu deteto um erro no código.
(Tôi phát hiện một lỗi trong mã.) |
| Tu | detetas | |
| Ele/Você | deteta | |
| Nós | detetamos | |
| Eles/Vocês | detetam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | detetei |
Ontem, ela detetou uma fuga de gás.
(Hôm qua, cô ấy phát hiện một vụ rò rỉ khí gas.) |
| Tu | detetaste | |
| Ele/Você | detetou | |
| Nós | detetámos | |
| Eles/Vocês | detetaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | detetava |
Antes, eu detetava ruídos estranhos neste prédio.
(Trước đây, tôi thường phát hiện những tiếng ồn lạ trong tòa nhà này.) |
| Tu | detetavas | |
| Ele/Você | detetava | |
| Nós | detetávamos | |
| Eles/Vocês | detetavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a detetar um padrão estranho nos teus hábitos de sono. Precisas de descansar mais, tu!"Tôi đang phát hiện một kiểu mẫu lạ trong thói quen ngủ của bạn. Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn đó!Sử dụng 'estar a detetar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'detetar' được giữ nguyên ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'.
-
"Neste momento, os cientistas estão a detetar níveis alarmantes de poluição no rio Tejo."Vào thời điểm này, các nhà khoa học đang phát hiện mức độ ô nhiễm đáng báo động ở sông Tejo.Cấu trúc 'estar a detetar' chỉ rõ hành động đang diễn ra trong thời điểm hiện tại. 'Os cientistas' (các nhà khoa học) là chủ ngữ số nhiều, nên 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
-
"Estás a detetar alguma falha no sistema de segurança, João? Parece que algo não está bem."Bạn có đang phát hiện lỗi nào trong hệ thống an ninh không, João? Có vẻ như có gì đó không ổn.'Estás a detetar' là dạng 'estar a + infinitivo' chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Detetar' giữ nguyên dạng infinitivo. Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
