dispositivos
/diʃ.pu.ziˈti.vuʃ/
thiết bị
Básico (A2)
Significado "dispositivos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'dispositivo': um aparelho ou mecanismo concebido para um propósito específico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'device': một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a utilizar vários dispositivos eletrónicos para trabalhar."
"Tôi đang sử dụng nhiều thiết bị điện tử để làm việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural regular.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dispositivos |
Os dispositivos eletrónicos são cada vez mais pequenos.
(Các thiết bị điện tử ngày càng nhỏ hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dispositivinhos |
Comprei uns dispositivinhos novos para o meu computador.
(Tôi đã mua một vài thiết bị nhỏ mới cho máy tính của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Os dispositivos que tu estás a usar são da última geração."Những thiết bị mà bạn đang sử dụng là thế hệ mới nhất.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) vì đề cập đến những thiết bị cụ thể. 'Estás a usar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), chia theo ngôi 'tu'. 'Que tu estás a usar' để nhấn mạnh chủ thể (tu).
-
"Um dos dispositivos avariou e estou a tentar repará-lo."Một trong những thiết bị đã bị hỏng và tôi đang cố gắng sửa nó.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (số ít, giống đực) vì chỉ một trong số nhiều thiết bị. 'Estou a tentar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), chia theo ngôi 'eu'. 'Repará-lo' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì mệnh đề khẳng định.
-
"Não encontro os dispositivos, onde os puseste?"Tôi không tìm thấy các thiết bị, bạn đã để chúng ở đâu?Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) vì người nói và người nghe đều biết thiết bị nào đang được đề cập. 'Onde os puseste?' - 'os' đặt trước động từ 'puseste' (proclisis) trong câu hỏi với đại từ nghi vấn. 'Puseste' là quá khứ của 'pôr' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
