(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Distração
B1
Noun Feminino B1 Logic, Rhetoric, Literature

Distração

[diʃ.tɾɐˈsɐ̃w]
Sự đánh lạc hướng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Distração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que desvia a atenção de um assunto relevante ou importante; uma pista falsa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó gây hiểu lầm hoặc đánh lạc hướng khỏi một vấn đề liên quan hoặc quan trọng; một manh mối sai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A publicidade é muitas vezes uma distração da verdadeira qualidade do produto."

    "Quảng cáo thường là một sự đánh lạc hướng khỏi chất lượng thực sự của sản phẩm."

  • "Ele usou a questão do orçamento como uma distração para evitar falar sobre o escândalo."

    "Anh ấy đã sử dụng vấn đề ngân sách như một sự đánh lạc hướng để tránh nói về vụ bê bối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Desvio(Sự chuyển hướng) Diversão(Sự giải trí, tiêu khiển (trong một số ngữ cảnh)) Engano(Sự lừa dối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: distrações (đuôi -ão thành -ões)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Distrações
As distrações no trabalho podem reduzir a produtividade.
(Sự xao nhãng trong công việc có thể làm giảm năng suất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Distraçãozinha
Foi só uma distraçãozinha, não te preocupes.
(Chỉ là một chút xao nhãng thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta distração é menos perturbadora do que a anterior, mas continua a ser um problema."
    Sự xao nhãng này ít gây rối hơn so với lần trước, nhưng vẫn là một vấn đề.
    So sánh 'menos perturbadora do que' sử dụng cấp so sánh kém của tính từ. 'Estar a ser' (ser) diễn tả hành động đang tiếp diễn (vấn đề vẫn tiếp diễn).
  • "A distração no trânsito está a ser a mais perigosa de todas as causas de acidentes rodoviários, por isso, tem cuidado quando estás a conduzir."
    Sự xao nhãng khi tham gia giao thông đang là nguyên nhân nguy hiểm nhất trong tất cả các nguyên nhân gây tai nạn đường bộ, vì vậy, hãy cẩn thận khi đang lái xe.
    'A mais perigosa' là cấp so sánh nhất của tính từ. 'Estás a conduzir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (lái xe). Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Aquela distração foi tão inesperada como prejudicial; ninguém estava à espera de tal reviravolta."
    Sự xao nhãng đó bất ngờ và có hại như nhau; không ai mong đợi một bước ngoặt như vậy.
    'Tão inesperada como prejudicial' sử dụng cấu trúc so sánh bằng. 'Estar à espera' là một thành ngữ phổ biến (chờ đợi).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua constante distração durante a aula está a prejudicar o teu aprendizado."
    Sự xao nhãng liên tục của con trong giờ học đang gây ảnh hưởng xấu đến việc học của con.
    Câu này sử dụng 'tua' (của con - sở hữu cách, ngôi 'tu') và 'teu' (việc học của con - sở hữu cách, ngôi 'tu'). Lưu ý cấu trúc 'estar a prejudicar' (đang gây ảnh hưởng xấu), diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "A distração dele com o telemóvel é notória; ele está sempre a verificar as notificações."
    Sự xao nhãng của anh ấy với điện thoại di động là điều hiển nhiên; anh ấy luôn kiểm tra thông báo.
    Câu này sử dụng 'dele' (của anh ấy - sở hữu cách, ngôi 'ele'). 'Estar a verificar' (đang kiểm tra) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As nossas distrações são muitas, mas estamos a tentar concentrar-nos no vosso projeto."
    Sự xao nhãng của chúng tôi là rất nhiều, nhưng chúng tôi đang cố gắng tập trung vào dự án của các bạn.
    Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng tôi - sở hữu cách, ngôi 'nós') và 'vosso' (của các bạn - sở hữu cách, ngôi 'vós'). 'Estar a tentar' (đang cố gắng) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)