domesticado
/du.mɛʃ.tiˈka.du/
thuần hóa
Intermediário (B1)
Significado "domesticado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi retirado do estado selvagem e acostumado à convivência com o ser humano.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về động vật) không còn hoang dã hoặc nguy hiểm, vì đã được huấn luyện để vâng lời con người
Exemplos (Ví dụ)
"O cão é um animal domesticado."
"Con chó là một loài động vật đã được thuần hóa."
"As ovelhas são animais domesticados há milhares de anos."
"Những con cừu là động vật đã được thuần hóa hàng ngàn năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: domesticada. Dạng số nhiều: domesticados (masculino), domesticadas (feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | domesticada |
A gata é domesticada.
(Con mèo cái đã được thuần hóa.) |
| Masculine Plural | domesticados |
Os cães são domesticados.
(Những con chó đực đã được thuần hóa.) |
| Feminine Plural | domesticadas |
As galinhas são domesticadas.
(Những con gà mái đã được thuần hóa.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | domesticadíssimo |
O leão é domesticadíssimo.
(Con sư tử cực kỳ thuần hóa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O cão é um animal domesticado que está a acompanhar o homem há milénios. Dá-lhe carinho e ele retribui com lealdade."Con chó là một con vật đã được thuần hóa, đang đồng hành cùng con người hàng thiên niên kỷ. Hãy cho nó sự yêu thương và nó sẽ đáp lại bằng sự trung thành.Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'cão' vì đang nói đến loài chó nói chung. 'Está a acompanhar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive). 'Dá-lhe' là cách dùng đại từ tân ngữ 'lhe' (cho anh ta/cô ta/nó) theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) vì đứng đầu câu.
-
"Tens um gato domesticado? Se o tens, deves dar-lhe muita atenção e brincar com ele todos os dias. Um gato domesticado precisa de afeto."Bạn có một con mèo đã được thuần hóa không? Nếu có, bạn nên dành cho nó nhiều sự chú ý và chơi với nó mỗi ngày. Một con mèo đã được thuần hóa cần tình cảm.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' cho 'gato' vì đề cập đến một con mèo bất kỳ. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'Dar-lhe' tuân theo quy tắc enclisis. 'Um gato domesticado' sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đang giới thiệu một thông tin mới.
-
"A vaca é um animal domesticado que nos está a dar leite fresco todas as manhãs. É um contributo importante para a nossa alimentação. Alguém lhe está a dar palha."Con bò là một con vật đã được thuần hóa, đang cho chúng ta sữa tươi mỗi sáng. Đó là một đóng góp quan trọng cho việc ăn uống của chúng ta. Ai đó đang cho nó rơm.Sử dụng mạo từ xác định 'A' cho 'vaca' vì đang nói về loài bò nói chung, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể là con bò đang cho sữa. 'Está a dar' là cấu trúc continuous aspect. 'Alguém lhe está a dar' dùng 'lhe' (cho nó) và tuân theo thứ tự đại từ tân ngữ và động từ theo chuẩn PT-PT.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o cão será domesticado e, finalmente, dar-te-á amor incondicional."Ngày mai, con chó sẽ được thuần hóa và cuối cùng sẽ trao cho bạn tình yêu vô điều kiện.Uso do 'Futuro do Indicativo' ('será', 'dar-te-á') para ações futuras. O pronome 'te' está colocado depois do verbo 'dará' (ênclise) por começar a frase.
-
"Quando fores mais velho, o teu gato já estará domesticado e estará a dormir aos teus pés todas as noites."Khi bạn lớn hơn, con mèo của bạn sẽ đã được thuần hóa và sẽ đang ngủ dưới chân bạn mỗi đêm.Duas ocorrências do 'Futuro do Indicativo' ('fores', 'estará'). 'Estar a dormir' é a forma preferencial para expressar a ação contínua (continuous aspect). 'Já estará domesticado' indica uma ação que será completa no futuro.
-
"Se o coelho for domesticado, ele não te morderá; pelo contrário, estará a comer cenouras da tua mão."Nếu con thỏ được thuần hóa, nó sẽ không cắn bạn; ngược lại, nó sẽ đang ăn cà rốt từ tay bạn.Uso do 'Futuro do Indicativo' ('morderá'). 'Estar a comer' indica ação contínua no futuro. Pronome 'te' está inserido no meio do verbo 'morderá' ('não te morderá').
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os animais serem domesticados antes de os levares para casa, para não estarem a causar problemas."Điều quan trọng là các con vật phải được thuần hóa trước khi bạn mang chúng về nhà, để chúng không gây ra vấn đề gì.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo ngôi số nhiều 'os animais'. Lưu ý cấu trúc 'estarem a causar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (gây ra vấn đề).
-
"Para seres domesticado, um cão precisa de aprender a obedecer às ordens e a estar a conviver pacificamente com humanos."Để được thuần hóa, một con chó cần học cách tuân theo mệnh lệnh và chung sống hòa bình với con người.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý 'estar a conviver' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (chung sống).
-
"Depois de os cavalos serem domesticados, passaram a ser usados para o transporte e a estarem a ajudar na agricultura."Sau khi ngựa được thuần hóa, chúng bắt đầu được sử dụng để vận chuyển và giúp đỡ trong nông nghiệp.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia theo ngôi số nhiều 'os cavalos'. Lưu ý 'estarem a ajudar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (giúp đỡ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
