manso
/ˈmɐ̃.su/
hiền lành
Básico (A2)
Significado "manso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem brandura; que é calmo e dócil; que se deixa manejar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, dễ bị lợi dụng; nhút nhát, phục tùng.
Exemplos (Ví dụ)
"O cão é muito manso e adora crianças."
"Con chó rất hiền lành và yêu trẻ con."
"Ele é um homem manso, incapaz de ferir alguém."
"Anh ấy là một người hiền lành, không có khả năng làm tổn thương ai cả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để mô tả người hoặc vật có tính cách hiền lành, dễ bảo. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống (masculino/feminino) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | mansa |
A ovelha é mansa.
(Con cừu cái thì hiền lành.) |
| Masculine Plural | mansos |
Os cavalos são mansos.
(Những con ngựa đực thì hiền lành.) |
| Feminine Plural | mansas |
As gatas são mansas.
(Những con mèo cái thì hiền lành.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | mansíssimo |
O cão é mansíssimo.
(Con chó cực kỳ hiền lành.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O leão é um animal selvagem, mas este leão do circo é manso e está a comer na mão do treinador."Sư tử là một loài động vật hoang dã, nhưng con sư tử này của rạp xiếc thì hiền lành và đang ăn trên tay người huấn luyện.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói về một con sư tử cụ thể. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra (ăn). 'Manso' được dùng để miêu tả tính cách hiền lành.
-
"A ovelha é um animal manso. Tu estás a ver a ovelha a pastar no campo?"Con cừu là một loài động vật hiền lành. Bạn đang nhìn con cừu gặm cỏ trên đồng phải không?Mạo từ xác định 'A' được dùng vì đang nói về một con cừu cụ thể. 'Estás a ver' là dạng chia của 'estar a...' ở ngôi 'tu' (bạn), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Manso' được dùng để miêu tả tính cách hiền lành của con cừu.
-
"O cão é o melhor amigo do homem. Um cão manso é uma excelente companhia para uma criança."Chó là người bạn tốt nhất của con người. Một con chó hiền lành là một người bạn đồng hành tuyệt vời cho một đứa trẻ.Mạo từ xác định 'O' được dùng khi nói về loài chó nói chung. Mạo từ bất định 'Um' được dùng khi nói về một con chó hiền lành bất kỳ. 'Manso' được dùng để miêu tả tính cách hiền lành.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que o cão se tornará manso se tu lhe deres muita atenção e carinho."Tôi tin rằng con chó sẽ trở nên hiền lành nếu bạn cho nó nhiều sự quan tâm và yêu thương.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'tornar-se' (trở nên) được chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'o cão' (ele/ela): 'tornará'.
-
"No futuro, o meu filho estará a criar um robot manso que ajudará os idosos em casa."Trong tương lai, con trai tôi sẽ đang tạo ra một robot hiền lành để giúp đỡ người lớn tuổi ở nhà.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estará a criar') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). 'Manso' bổ nghĩa cho 'robot'.
-
"Quando fores mais velho, tu serás um homem manso e compreensivo, tenho a certeza."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ là một người đàn ông hiền lành và thấu hiểu, tôi chắc chắn.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'ser' (là) được chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'tu': 'serás'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu cão é manso e está sempre a abanar a cauda."Con chó của tôi hiền lành và luôn vẫy đuôi.’Meu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). 'Estar a abanar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Este cavalo manso é teu? Se for teu, tens de o levar para a tua quinta."Con ngựa hiền lành này là của bạn à? Nếu là của bạn, bạn phải đưa nó về trang trại của bạn.’Teu’ và ’tua’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (của bạn). Lưu ý sự khác biệt về giống (masculine/feminine) giữa 'teu' và 'tua' để hòa hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
"A nossa gata é muito mansa e gosta de dormir na vossa cama."Con mèo của chúng ta rất hiền và thích ngủ trên giường của các bạn.’Nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). 'Vossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (của các bạn).
Thì Hiện tại đơn
-
"O cão do meu vizinho é muito manso. Ele está sempre a abanar a cauda quando me vê."Con chó của hàng xóm tôi rất hiền lành. Nó luôn vẫy đuôi khi thấy tôi.‘É’ là dạng chia của động từ ‘ser’ (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela). 'Estar a abanar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu és manso como um cordeiro. Estás sempre a concordar com tudo o que digo!"Mày hiền lành như một con cừu. Lúc nào mày cũng đồng ý với mọi điều tao nói!'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật, ngôi thứ 2 số ít). 'Estás a concordar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra, tương ứng với thì hiện tại tiếp diễn.
-
"O cavalo é manso e dá-me a possibilidade de o montar sem problemas. Estou a treiná-lo para competições."Con ngựa hiền lành và cho tôi khả năng cưỡi nó mà không gặp vấn đề gì. Tôi đang huấn luyện nó cho các cuộc thi.'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a treiná-lo' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) kết hợp với đại từ tân ngữ (o).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O cão, que é manso, está a brincar no jardim."Con chó, vốn hiền lành, đang chơi đùa trong vườn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'cão'. 'Está a brincar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra.
-
"O pastor, cujo rebanho é manso, vive numa cabana na montanha."Người chăn cừu, có đàn gia súc hiền lành, sống trong một túp lều trên núi.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của rebanho thuộc về pastor). 'Manso' bổ nghĩa cho 'rebanho'.
-
"A criança, a quem deste o coelho manso, está muito feliz."Đứa trẻ, người mà bạn đã tặng con thỏ hiền lành, đang rất hạnh phúc.'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'criança' (tân ngữ gián tiếp). 'Deste' (dar + tu) là dạng chia động từ ngôi 'tu'. Lưu ý: 'deste' (đã cho, đã tặng) là thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
