(Vị trí top_banner)
Hình minh họa filosófico
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Triết học

filosófico

[fিলোˈzɔfiku]
thuộc về triết học
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "filosófico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente à filosofia; que se dedica ao estudo da natureza fundamental do conhecimento, da realidade e da existência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan hoặc tận tâm với việc nghiên cứu bản chất cơ bản của kiến thức, thực tại và sự tồn tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um problema filosófico interessante que estou a analisar."

    "Đây là một vấn đề triết học thú vị mà tôi đang phân tích."

  • "A tua abordagem ao tema é muito filosófica."

    "Cách tiếp cận của bạn về chủ đề này rất triết học."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) filosóficos
Os argumentos filosóficos são complexos.
(Những luận điểm triết học thì phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) filosofiquinho
Um argumento filosofiquinho para iniciantes.
(Một luận điểm triết học nhỏ cho người mới bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O ensaio filosófico que tinha sido escrito pelo autor foi profundamente influenciado pelas suas experiências de vida."
    Bài tiểu luận triết học đã được viết bởi tác giả chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những trải nghiệm cuộc đời của ông.
    Sử dụng 'tinha sido escrito' (pretérito mais-que-perfeito composto) để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Escrito' là particípio passado irregular của verbo 'escrever'.
  • "Estás a ter um pensamento demasiado filosófico para esta hora da noite. Já foi impresso o relatório que me prometeste?"
    Anh đang có một suy nghĩ quá triết học vào giờ này. Báo cáo mà anh hứa với tôi đã được in chưa?
    'Estás a ter' là cách diễn đạt 'continuous aspect' (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT, sử dụng 'estar a + infinitive'. 'Impresso' là particípio passado irregular của verbo 'imprimir'. Động từ estar chia theo ngôi 'tu'.
  • "Considero que o problema filosófico foi resolvido de forma engenhosa. Dá-me a tua opinião honesta sobre ele."
    Tôi cho rằng vấn đề triết học đã được giải quyết một cách khéo léo. Hãy cho tôi ý kiến trung thực của anh về nó.
    'Foi resolvido' (pretérito perfeito composto passivo) diễn tả hành động đã được hoàn thành. 'Resolvido' là particípio passado irregular của verbo 'resolver'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ter pensamentos filosóficos profundos hoje, não é?"
    Hôm nay bạn đang có những suy nghĩ triết học sâu sắc, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia theo 'Tu' ('estás') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ter') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'não é?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "Eu estou a ler um livro filosófico muito interessante."
    Tôi đang đọc một cuốn sách triết học rất thú vị.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) ngôi thứ nhất số ít, động từ 'estar' chia theo 'Eu' ('estou') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ler') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a debater ideias filosóficas complexas."
    Chúng tôi đang tranh luận những ý tưởng triết học phức tạp.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) ngôi thứ nhất số nhiều, động từ 'estar' chia theo 'Nós' ('estamos') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a debater') để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)