edifícios
[i.ðiˈfi.sjuʃ]
các tòa nhà
Iniciante (A1)
Significado "edifícios" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Construções com paredes e teto, como casas ou fábricas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'building': Các công trình có tường và mái, ví dụ như nhà ở hoặc nhà máy.
Exemplos (Ví dụ)
"Os edifícios da cidade são muito altos."
"Các tòa nhà trong thành phố rất cao."
"Estou a ver muitos edifícios novos a serem construídos."
"Tôi thấy rất nhiều tòa nhà mới đang được xây dựng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'edifício'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | edifícios |
Os edifícios da cidade são muito altos.
(Các tòa nhà trong thành phố rất cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | edificiozinho |
Este é um edificiozinho encantador.
(Đây là một tòa nhà nhỏ quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A minha empresa construirá dois novos edifícios de escritórios no centro da cidade."Công ty của tôi sẽ xây dựng hai tòa nhà văn phòng mới ở trung tâm thành phố.Động từ 'construir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít (a minha empresa) thành 'construirá'.
-
"Na tua próxima viagem a Lisboa, tu verás muitos edifícios históricos com azulejos."Trong chuyến đi sắp tới của bạn đến Lisbon, bạn sẽ thấy nhiều tòa nhà lịch sử với gạch men azulejo.Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'ver' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 2 số ít thành 'verás'. Đại từ sở hữu tương ứng là 'tua'.
-
"Os arquitetos não demolirão os edifícios antigos; eles restaurá-los-ão."Các kiến trúc sư sẽ không phá dỡ những tòa nhà cũ; họ sẽ trùng tu chúng.Câu này dùng thì Tương lai đơn ở dạng phủ định ('não demolirão') và khẳng định ('restaurarão'). Đặc biệt, 'restaurá-los-ão' là một ví dụ nâng cao về mesóclise (đại từ chen vào giữa động từ) trong thì tương lai, một đặc điểm của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu chuẩn mực: restaurar + os (chúng) + hão (đuôi động từ) -> restaurá-los-ão.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Os nossos edifícios são os mais altos da cidade, mas os teus estão a ser modernizados neste momento."Các tòa nhà của chúng tôi là cao nhất thành phố, nhưng các tòa nhà của bạn đang được hiện đại hóa vào lúc này.Sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) và 'teus' (của bạn) là các đại từ sở hữu số nhiều, phù hợp với 'edifícios'. 'Estar a ser modernizados' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở thể bị động. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"Os edifícios da empresa são impressionantes, mas aqueles edifícios vossos na zona industrial precisam de manutenção urgente. Estão a cair aos bocados!"Các tòa nhà của công ty thì rất ấn tượng, nhưng những tòa nhà của các bạn trong khu công nghiệp cần được bảo trì khẩn cấp. Chúng đang rơi ra từng mảnh!'Vossos' là hạn định từ sở hữu số nhiều (của các bạn, ngôi 'tu' số nhiều), đi kèm với 'edifícios'. 'Estar a cair' thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự xuống cấp.
-
"Os meus edifícios são antigos, mas os seus (do senhor Silva) são modernos e eficientes energeticamente. Não lhe invejo nada, senhor Silva."Các tòa nhà của tôi thì cũ, nhưng các tòa nhà của ông (của ông Silva) thì hiện đại và tiết kiệm năng lượng. Tôi không hề ghen tị với ông đâu, ông Silva.'Meus' (của tôi) và 'seus' (của ông, hoặc 'do senhor Silva') là các hạn định từ sở hữu. 'Seus' ở đây thay thế cho 'os edifícios do senhor Silva' để tránh lặp từ. Sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) thay vì 'a você' vì lịch sự.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu vês os edifícios altos que estão a construir ali perto?"Mày có thấy những tòa nhà cao tầng mà họ đang xây dựng ở gần đó không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estão a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Ali perto' nghĩa là 'ở gần đó'.
-
"Nós visitamos edifícios históricos e museus quando vamos a Lisboa. Gostamos muito da arquitetura."Chúng tôi tham quan các tòa nhà lịch sử và bảo tàng khi đến Lisbon. Chúng tôi rất thích kiến trúc.'Visitamos' là động từ 'visitar' (tham quan) chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'nós'. Câu này diễn tả một thói quen hoặc sở thích chung.
-
"Os edifícios na baixa de Coimbra são antigos, mas conservam-se bem."Các tòa nhà ở trung tâm Coimbra thì cổ kính, nhưng vẫn được bảo tồn tốt.'Conservam-se' là một ví dụ về vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis). 'Conservam' là động từ 'conservar' (bảo tồn) chia ở ngôi thứ ba số nhiều. 'Baixa' dùng để chỉ khu trung tâm thành phố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
