(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teto
A1
masculino A1 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

teto

[ˈtetu]
trần nhà
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "teto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Superfície interior e superior de um compartimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng hoặc một khoang tương tự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teto da sala precisa de ser pintado."

    "Trần nhà của phòng khách cần được sơn."

  • "Estou a olhar para o teto e a pensar na vida."

    "Tôi đang nhìn lên trần nhà và suy nghĩ về cuộc đời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

plafone(trần nhà (từ ít dùng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tetos
Os tetos da casa são brancos.
(Trần nhà của ngôi nhà có màu trắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tetinho
O quarto tem um tetinho baixo.
(Căn phòng có một cái trần nhà thấp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)