enérgico
/iˈnɛɾʒiku/
đầy nghị lực
Intermediário (B1)
Significado "enérgico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra energia, força e determinação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầy nghị lực, dũng cảm và quyết tâm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um líder enérgico e motivador."
"Anh ấy là một nhà lãnh đạo đầy nghị lực và có động lực."
"Ela enfrentou o desafio com uma atitude enérgica."
"Cô ấy đối mặt với thử thách với một thái độ đầy nghị lực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường dùng để miêu tả người hoặc hành động.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enérgicos |
Os rapazes são enérgicos.
(Os rapazes são enérgicos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | energiquinho |
Ele é um líder energiquinho.
(Ele é um líder energiquinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Rui é mais enérgico do que o Paulo a jogar futebol. Ele está sempre a correr e a lutar pela bola."Rui năng nổ hơn Paulo khi chơi bóng đá. Anh ấy luôn chạy và tranh bóng.Cấp so sánh hơn. 'Mais enérgico do que' nghĩa là 'năng nổ hơn'. 'Estar a correr' và 'estar a lutar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu és tão enérgico como o teu irmão quando se trata de defender as tuas ideias. Estás sempre a argumentar com convicção."Bạn năng nổ ngang em trai của bạn khi nói đến việc bảo vệ ý kiến của bạn. Bạn luôn tranh luận một cách đầy thuyết phục.Cấp so sánh bằng. 'Tão enérgico como' nghĩa là 'năng nổ ngang'. 'Estás a argumentar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo', chia theo ngôi 'tu'.
-
"A Maria é a aluna mais enérgica da turma. Está sempre a participar nas atividades e a motivar os outros colegas. É uma pessoa mesmo enérgica!"Maria là học sinh năng nổ nhất lớp. Cô ấy luôn tham gia các hoạt động và động viên các bạn khác. Cô ấy là một người thực sự năng nổ!Cấp so sánh tuyệt đối. 'A aluna mais enérgica' nghĩa là 'học sinh năng nổ nhất'. 'Estar a participar' và 'estar a motivar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Não estejas a forçar-te demasiado, tu és muito enérgico."Đừng tự ép mình quá mức, bạn rất năng động.Đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'forçar' (forçar-te), một dạng ênclise phổ biến khi đi với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estejas a forçar). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"Ele vê-te sempre muito enérgico quando estás a trabalhar; impressiona-o a tua dedicação."Anh ấy luôn thấy bạn rất năng động khi bạn đang làm việc; sự cống hiến của bạn làm anh ấy ấn tượng.Đại từ 'te' đặt sau động từ 'vê' (vê-te) và 'o' đặt sau 'impressiona' (impressiona-o) theo quy tắc ênclise (vị trí đại từ sau động từ). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a trabalhar) dùng để chỉ hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"A equipa está a pedir-te para seres mais enérgico nas reuniões."Đội đang yêu cầu bạn phải năng động hơn trong các cuộc họp.Đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'pedir' (pedir-te), một dạng ênclise phổ biến. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a pedir) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que o orador enérgico sempre se fará ouvir, mesmo em tempos difíceis."Tôi sẽ nói với bạn rằng một diễn giả tràn đầy năng lượng sẽ luôn khiến mọi người lắng nghe, ngay cả trong thời điểm khó khăn.Mesóclise ('Dir-te-ei') được sử dụng ở thì tương lai. 'Enérgico' bổ nghĩa cho 'orador'. 'Far-se-á' (từ 'fazer') cũng là một ví dụ mesóclise ở thì tương lai.
-
"Mostrar-te-ei como um líder enérgico está sempre a motivar a sua equipa, mesmo quando os resultados não são os melhores."Tôi sẽ cho bạn thấy cách một nhà lãnh đạo tràn đầy năng lượng luôn thúc đẩy đội ngũ của mình, ngay cả khi kết quả không được tốt nhất.Mesóclise ('Mostrar-te-ei') được sử dụng ở thì tương lai. 'Estar a motivar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Enérgico' bổ nghĩa cho 'líder'.
-
"Dar-te-ia um exemplo de como a tua postura enérgica te ajudaria a alcançar os teus objetivos, mas estou a ficar sem tempo."Tôi sẽ đưa cho bạn một ví dụ về cách thái độ tràn đầy năng lượng của bạn sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình, nhưng tôi sắp hết thời gian rồi.Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng ở thì điều kiện. 'Estar a ficar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. 'Enérgica' bổ nghĩa cho 'postura'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu discurso enérgico convenceu-os a apoiar o projeto."Bài diễn văn đầy năng lượng của bạn đã thuyết phục họ ủng hộ dự án.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) đi với danh từ 'discurso'. Đại từ tân ngữ 'os' (họ) được đặt sau động từ ('convenceu-os') theo quy tắc Enclisis trong câu khẳng định, một quy tắc quan trọng trong ngữ pháp châu Âu.
-
"Acho que o meu estilo de trabalho é mais enérgico do que o teu."Tôi nghĩ phong cách làm việc của tôi năng nổ hơn của bạn.Ở đây, 'meu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) đi kèm danh từ 'estilo', còn 'o teu' là đại từ sở hữu (possessive pronoun), thay thế cho 'o teu estilo' để tránh lặp từ. Ngôi 'tu' thân mật được sử dụng.
-
"O nosso novo colega é tão enérgico que já está a organizar tudo sozinho."Đồng nghiệp mới của chúng tôi năng nổ đến mức anh ấy đã đang tự mình sắp xếp mọi thứ.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nosso' (của chúng tôi). Cấu trúc 'está a organizar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerúndio như ở Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
