textura
[tɨʃˈtu.ɾɐ]
kết cấu
Intermediário (B1)
Significado "textura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A sensação tátil e visual da superfície de um material.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác, hình thức hoặc độ đặc của một bề mặt hoặc một chất liệu.
Exemplos (Ví dụ)
"A textura da seda é muito suave."
"Kết cấu của lụa rất mềm mại."
"Estou a sentir a textura rugosa da parede."
"Tôi đang cảm nhận kết cấu thô ráp của bức tường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | texturas |
As texturas dos tecidos eram muito diferentes.
(Các kết cấu của vải rất khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | texturinha |
Este bolo tem uma texturinha muito fofa.
(Cái bánh này có một kết cấu rất mềm mại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
