está bem
[ˈeʃ.tɐ ˈβɐ̃j̃]
thôi được
Básico (A2)
Significado "está bem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma expressão usada para indicar concordância ou aceitação, muitas vezes com alguma relutância ou resignação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách diễn đạt sự chấp nhận hoặc đồng ý, thường là miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ, đối với một đề nghị, tuyên bố hoặc tình huống nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele pediu-me para o ajudar, e eu disse: 'Está bem, ajudo-te'."
"Anh ấy yêu cầu tôi giúp đỡ, và tôi nói: 'Thôi được, tôi giúp anh'."
"Eu não queria ir à festa, mas, está bem, vou."
"Tôi không muốn đi dự tiệc, nhưng, thôi được, tôi sẽ đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: 'Is well'. Usage: 'Está bem' is a very common and versatile expression. It can mean 'okay', 'fine', 'alright', 'good', or 'agreed', depending on the context. It's used to express agreement, acceptance, understanding, or that something is in a satisfactory condition.
Context: Responding to a request or instruction.
Context: Đáp lại một yêu cầu hoặc chỉ dẫn.
Formality
The expression 'está bem' is generally considered informal but perfectly acceptable in most everyday situations. It is suitable for use with friends, family, colleagues, and even acquaintances. In highly formal settings, it may be preferable to use a more formal equivalent, but 'está bem' is rarely inappropriate.
-
-
Example 1
Posso levar o carro amanhã? - Está bem.
Tôi có thể lấy xe vào ngày mai không? - Được thôi.
Example 2
Precisas de ajuda com isso? - Não, está bem, obrigado.
Bạn có cần giúp đỡ với việc đó không? - Không, ổn rồi, cảm ơn.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Está bem, quando eras pequeno, estavas sempre a pedir-me rebuçados, e eu dava-tos sempre, apesar de saber que não era bom para os teus dentes."Ừ thì được thôi, hồi nhỏ con luôn đòi kẹo của mẹ, và mẹ luôn cho con, dù biết là không tốt cho răng của con.Sử dụng 'estavas a pedir' (thì Quá khứ chưa hoàn thành - Imperfeito) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Dava-tos' (tôi cho bạn) là Enclisis (đặt đại từ sau động từ) với 'te' (tú) và 'os' (rebuçados).
-
"Está bem, eu já sabia que estavas a pensar mudar-te de casa, mas esperava que me contasses antes de teres falado com toda a gente."Ừ thì được thôi, tôi đã biết là bạn đang định chuyển nhà, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ nói với tôi trước khi nói với tất cả mọi người.'Estavas a pensar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành - Imperfeito) diễn tả một dự định đang diễn ra trong quá khứ. 'Mudar-te' (chuyển nhà - bạn) là hình thức Enclisis.
-
"Está bem, eu compreendo. Quando íamos de férias, estavas sempre a reclamar do autocarro, mas no final dizias que tinhas gostado da viagem."Ừ thì được thôi, tôi hiểu. Hồi chúng ta đi nghỉ mát, bạn luôn phàn nàn về xe buýt, nhưng cuối cùng bạn lại bảo là bạn thích chuyến đi.'Estavas sempre a reclamar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành - Imperfeito) diễn tả hành động lặp đi lặp lại, mang tính chất thường xuyên trong quá khứ. Lưu ý dùng 'autocarro' (xe buýt - Bồ Đào Nha).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Está bem, dir-te-ei a verdade, mesmo que me custe admitir o meu erro."Ừ được thôi, tao sẽ nói cho mày sự thật, dù cho có khó khăn cho tao để thừa nhận sai lầm của mình.Sử dụng 'dir-te-ei' (mesóclise) - 'direi' (tương lai đơn) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít). 'Está bem' diễn tả sự đồng ý có chút miễn cưỡng.
-
"Está bem, dar-lhe-emos outra oportunidade, mas será a última."Ừ được rồi, chúng ta sẽ cho anh ấy/cô ấy một cơ hội nữa, nhưng đây sẽ là lần cuối cùng.Sử dụng 'dar-lhe-emos' (mesóclise) - 'daremos' (tương lai đơn) + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp, ngôi 3 số ít). 'Está bem' thể hiện sự nhượng bộ.
-
"Está bem, fá-lo-ei eu, já que ninguém mais se oferece para ajudar."Ừ được, tao sẽ làm nó, vì không ai tình nguyện giúp cả.Sử dụng 'fá-lo-ei' (mesóclise) - 'farei' (tương lai đơn) + 'lo' (đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho một đối tượng giống đực đã được nhắc đến trước đó). 'Está bem' biểu thị sự chấp nhận vì không còn lựa chọn nào khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
