(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estágio
B1
Masculino B1 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

estágio

[iʃˈtaʒiu]
thực tập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estágio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período de formação prática numa empresa ou instituição, geralmente com o objetivo de adquirir experiência profissional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giai đoạn làm việc thực tế do một tổ chức cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer um estágio numa empresa de tecnologia."

    "Tôi đang thực tập tại một công ty công nghệ."

  • "O estágio é uma ótima oportunidade para aprender e ganhar experiência."

    "Thực tập là một cơ hội tuyệt vời để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

internato(thực tập (trong ngành y))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estágios
Os estágios são importantes para a experiência profissional.
(Các kỳ thực tập rất quan trọng cho kinh nghiệm làm việc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estágiozinho
Fiz um estágiozinho durante o verão.
(Tôi đã thực tập một kỳ ngắn vào mùa hè.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)