esticar
[ɨʃtiˈkaɾ]
kéo dài
Básico (A2)
Significado "esticar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais comprido ou extenso através de tração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a esticar a massa para fazer a pizza."
"Tôi đang kéo dài bột để làm pizza."
"Ele esticou a corda o máximo que conseguiu."
"Anh ấy đã kéo sợi dây dài nhất có thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Khi sử dụng đại từ (clitics), ví dụ: 'Estica-o' (kéo nó). Dùng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio (Vd: 'Estou a esticar' thay vì 'Estou esticando').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estico |
Eu estico a corda para que fique mais comprida.
(Tôi kéo sợi dây để nó dài hơn.) |
| Tu | esticas | |
| Ele/Você | estica | |
| Nós | esticamos | |
| Eles/Vocês | esticam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estiquei |
Ele esticou o braço para alcançar o livro.
(Anh ấy đã duỗi tay ra để lấy cuốn sách.) |
| Tu | esticaste | |
| Ele/Você | esticou | |
| Nós | esticámos | |
| Eles/Vocês | esticaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esticava |
Quando era criança, eu esticava o elástico para brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi thường kéo dây thun để chơi.) |
| Tu | esticavas | |
| Ele/Você | esticava | |
| Nós | esticávamos | |
| Eles/Vocês | esticavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu estou a esticar a massa para fazer uma pizza."Tôi đang cán bột để làm pizza.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a esticar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là ngôi thứ nhất số ít.
-
"Tu esticas sempre a corda ao máximo, e isso irrita-me."Bạn luôn kéo căng sợi dây đến mức tối đa, và điều đó làm tôi khó chịu.Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng, động từ 'esticar' được chia là 'esticas' ở thì Presente do Indicativo. 'Irrita-me' là vị trí đại từ 'me' sau động từ (enclisis), theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
-
"Nós esticamos os braços para tocar no céu, mas é impossível."Chúng tôi dang tay ra để chạm vào bầu trời, nhưng điều đó là không thể.Động từ 'esticar' được chia là 'esticamos' cho ngôi 'nós' (chúng tôi) ở thì Presente do Indicativo. 'Os braços' là tân ngữ trực tiếp (các cánh tay).
Động từ phản thân
-
"Eu estico-me sempre antes de correr para evitar lesões."Tôi luôn luôn giãn cơ trước khi chạy để tránh chấn thương.Động từ 'esticar-se' (giãn cơ) là một động từ phản thân. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'estico' (enclisis) vì câu không bắt đầu bằng một từ phủ định, nghi vấn hoặc một đại từ. Lưu ý cách chia động từ 'esticar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì presente do indicativo.
-
"Tu estás a esticar-te demasiado para conseguires tocar nos dedos dos pés?"Bạn đang cố gắng giãn người quá mức để có thể chạm vào các ngón chân phải không?'Estar a + infinitive' ('estás a esticar') diễn tả một hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'esticar' (enclisis) vì theo sau cấu trúc 'estar a...'.
-
"Ele esticou-se todo depois de acordar, demonstrando um grande bocejo."Anh ấy duỗi người hết cỡ sau khi thức dậy, thể hiện một cái ngáp dài.Động từ 'esticar-se' ở thì pretérito perfeito do indicativo. Đại từ 'se' được đặt sau động từ 'esticou' (enclisis). Câu diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
