normalidade
/nuɾmɐliˈdad(ɨ)/
tính thông thường
Intermediário (B1)
Significado "normalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou condição de ser normal; estado comum; ausência de peculiaridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái thông thường; sự phổ biến; sự bình thường.
Exemplos (Ví dụ)
"A normalidade da vida quotidiana foi interrompida pela pandemia."
"Tính thông thường của cuộc sống hàng ngày đã bị gián đoạn bởi đại dịch."
"É importante manter um sentido de normalidade durante tempos difíceis."
"Điều quan trọng là duy trì cảm giác bình thường trong những thời điểm khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | normalidades |
As normalidades da vida quotidiana podem ser reconfortantes.
(Những điều bình thường trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại sự thoải mái.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | normalidadezinha |
Uma normalidadezinha já me faria feliz.
(Một chút bình thường thôi cũng khiến tôi hạnh phúc rồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A normalidade desta situação é maior do que eu esperava. Estou a habituar-me."Sự bình thường của tình huống này lớn hơn tôi nghĩ. Tôi đang dần làm quen.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (maior do que) của tính từ 'maior'. Cấu trúc 'estar a habituar-me' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
-
"Tu procuras a normalidade, mas a vida é mais interessante quando está a acontecer algo inesperado. Dá-te mais alegria!"Bạn tìm kiếm sự bình thường, nhưng cuộc sống thú vị hơn khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra. Nó mang lại cho bạn nhiều niềm vui hơn!Câu này sử dụng cấu trúc 'Dá-te' (Enclisis). 'Mais interessante' là cấp so sánh hơn của tính từ. 'Está a acontecer' cho thấy hành động đang diễn ra. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' là 'dá'.
-
"Das normalidades todas que já vivi, esta é a menos aborrecida. Estou a gostar bastante."Trong tất cả những điều bình thường tôi đã trải qua, đây là điều ít chán nhất. Tôi đang rất thích nó.Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (a menos aborrecida). 'Das normalidades todas' nghĩa là 'trong tất cả những điều bình thường'. 'Estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra và thể hiện sự yêu thích.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a normalidade era estares sempre a brincar no jardim, sem preocupações."Khi còn bé, điều bình thường là con luôn chơi đùa trong vườn mà không lo lắng gì.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estares a brincar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Vị trí của 'estares a' tuân thủ ngữ pháp PT-PT (estar + a + infinitivo).
-
"Naquela época, a normalidade social era que as pessoas estivessem a conversar cara a cara em vez de estarem sempre a olhar para os telemóveis."Vào thời đó, điều bình thường trong xã hội là mọi người trò chuyện trực tiếp thay vì luôn nhìn vào điện thoại di động.Câu này sử dụng 'estivessem a conversar' và 'estivessem a olhar' (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo của 'estar a' + infinitivo) để diễn tả điều bình thường trong xã hội thời đó. Ta thấy rõ cách dùng estar a + infinitivo để mô tả hành động đang diễn ra.
-
"Antigamente, a normalidade era que os comboios estivessem sempre a atrasar-se, o que deixava as pessoas frustradas."Ngày xưa, việc tàu hỏa luôn bị trễ là chuyện thường, điều này khiến mọi người thất vọng.Câu này sử dụng 'estivessem a atrasar-se' (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo của 'estar a' + infinitivo + đại từ phản thân 'se') để mô tả một sự việc thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc PT-PT. 'comboios' (tàu hỏa) được sử dụng thay vì 'trem' (Brazil).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes manter a normalidade no teu dia a dia, é essencial que continues a seguir as tuas rotinas."Để có thể duy trì sự bình thường trong cuộc sống hàng ngày của bạn, điều quan trọng là bạn tiếp tục tuân theo các thói quen của mình.Infinitivo pessoal 'poderes' (ngôi 'tu') được sử dụng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a seguir' diễn tả hành động đang tiếp diễn (continuous aspect) - theo chuẩn PT-PT, không dùng gerúndio.
-
"Apesar de ser difícil para os pais manterem a normalidade numa situação de crise, eles estão a tentar o seu melhor."Mặc dù khó khăn cho các bậc phụ huynh để duy trì sự bình thường trong tình huống khủng hoảng, họ đang cố gắng hết sức.Infinitivo pessoal 'manterem' (ngôi 'eles') được sử dụng sau giới từ 'apesar de' để diễn tả sự nhượng bộ. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-
"É importante para nós celebrarmos a normalidade após estes tempos difíceis estarem a passar, pois dá-nos esperança para o futuro."Điều quan trọng đối với chúng ta là ăn mừng sự bình thường sau khi những thời điểm khó khăn này qua đi, vì nó mang lại cho chúng ta hy vọng cho tương lai.Infinitivo pessoal 'celebrarmos' (ngôi 'nós') được sử dụng sau 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a passar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Dá-nos' thể hiện vị trí đại từ tuân thủ quy tắc chính tả PT-PT (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
