(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Estudar
A1
Verbo A1 Học tập, Giáo dục

Estudar

[ʃtuˈðaɾ]
Học bài
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Estudar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dedicar-se ao estudo; aplicar a inteligência para aprender ou aprofundar conhecimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mở và bắt đầu đọc sách, đặc biệt là để học tập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a estudar português todos os dias."

    "Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày."

  • "Tens de estudar para o exame."

    "Bạn phải học cho kỳ thi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Aprender(Học hỏi) Ler(Đọc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Khi sử dụng với đại từ tân ngữ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu. Ví dụ: 'Estudo-o' (Tôi học nó), 'Vou estudá-lo' (Tôi sẽ học nó).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu estudo
Eu estudo português todos os dias.
(Tôi học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày.)
Tu estudas
Ele/Você estuda
Nós estudamos
Eles/Vocês estudam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu estudei
Ontem eu estudei para o exame.
(Hôm qua tôi đã học cho kỳ thi.)
Tu estudaste
Ele/Você estudou
Nós estudámos
Eles/Vocês estudaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu estudava
Quando era criança, eu estudava piano.
(Khi còn bé, tôi học piano.)
Tu estudavas
Ele/Você estudava
Nós estudávamos
Eles/Vocês estudavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a estudar muito para o exame de Português, não estás?"
    Bạn đang học rất nhiều cho kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha phải không?
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
  • "Eu estou a estudar a gramática portuguesa porque quero falar fluentemente."
    Tôi đang học ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha vì tôi muốn nói trôi chảy.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a estudar) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Eu' (tôi) đi với dạng chia động từ 'estou'.
  • "Nós estamos a estudar juntos na biblioteca para nos ajudarmos mutuamente."
    Chúng tôi đang học cùng nhau ở thư viện để giúp đỡ lẫn nhau.
    'Estar a + infinitivo' (estamos a estudar) chỉ hành động tiếp diễn. 'Nós' (chúng tôi) đi với dạng chia 'estamos'. 'Ajudarmos' có vị trí đại từ đúng theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)