aprender
[ɐ.pɾẽˈdeɾ]
học
Iniciante (A1)
Significado "aprender" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Adquirir conhecimento ou habilidade através do estudo, da experiência ou do ensino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề), đặc biệt bằng sách, bài giảng, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a aprender português."
"Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha."
"Quero aprender a tocar guitarra."
"Tôi muốn học chơi guitar."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Cần chú ý vị trí của đại từ (clitics) trong câu.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aprendo |
Eu aprendo português todos os dias.
(Tôi học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày.) |
| Tu | aprendes | |
| Ele/Você | aprende | |
| Nós | aprendemos | |
| Eles/Vocês | aprendem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aprendi |
Ontem, aprendi uma nova palavra.
(Hôm qua, tôi đã học một từ mới.) |
| Tu | aprendeste | |
| Ele/Você | aprendeu | |
| Nós | aprendemos | |
| Eles/Vocês | aprenderam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aprendia |
Quando era criança, aprendia muito depressa.
(Khi còn bé, tôi học rất nhanh.) |
| Tu | aprendias | |
| Ele/Você | aprendia | |
| Nós | aprendíamos | |
| Eles/Vocês | aprendiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, tu aprenderias a cozinhar pratos portugueses."Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ học cách nấu các món ăn Bồ Đào Nha.Đây là một câu điều kiện loại 2, diễn tả một hành động giả định ở hiện tại hoặc tương lai. 'Aprenderias' là động từ 'aprender' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu'. Mệnh đề điều kiện dùng 'tivesses' (Imperfeito do Conjuntivo).
-
"Eu aprenderia mais facilmente se tivesse um bom professor e um ambiente calmo."Tôi sẽ học dễ hơn nếu tôi có một giáo viên giỏi và một môi trường yên tĩnh.Ở đây, 'aprenderia' là động từ 'aprender' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu'. Câu diễn tả một mong muốn hoặc điều kiện giả định để việc học hiệu quả hơn. Mệnh đề điều kiện dùng 'tivesse' (Imperfeito do Conjuntivo).
-
"Nós aprenderíamos muito numa viagem de intercâmbio a Portugal, não achas?"Chúng ta sẽ học được nhiều điều trong một chuyến du học trao đổi ở Bồ Đào Nha, bạn không nghĩ vậy sao?Trong ví dụ này, 'aprenderíamos' là động từ 'aprender' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'nós'. Câu hỏi gợi ý một khả năng hoặc đề xuất, thể hiện một kết quả giả định từ một hành động ('viagem de intercâmbio').
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu aprendas português rapidamente para a tua viagem."Tôi hy vọng rằng bạn học tiếng Bồ Đào Nha nhanh chóng cho chuyến đi của mình.Cấu trúc 'Espero que...' (Tôi hy vọng rằng...) thể hiện mong muốn, đòi hỏi động từ theo sau phải được chia ở thì Presente do Conjuntivo. Động từ 'aprender' được chia thành 'aprendas' cho ngôi thân mật 'tu'.
-
"É fundamental que nós aprendamos a usar este novo software."Điều cốt yếu là chúng ta phải học cách sử dụng phần mềm mới này.Cấu trúc vô nhân xưng 'É fundamental que...' (Điều cốt yếu là...) thể hiện sự cần thiết, do đó động từ đi sau phải ở dạng Presente do Conjuntivo. Động từ 'aprender' được chia thành 'aprendamos' cho ngôi 'nós'.
-
"A professora repete a lição para que todos os alunos aprendam bem."Cô giáo lặp lại bài giảng để tất cả học sinh đều học tốt.Liên từ chỉ mục đích 'para que' (để mà) luôn yêu cầu động từ trong mệnh đề phụ phải chia ở thì Presente do Conjuntivo. Ở đây, 'aprender' được chia thành 'aprendam' để tương ứng với chủ ngữ 'todos os alunos' (họ - ngôi thứ 3 số nhiều).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando vivias em Lisboa, tu aprendias português rapidamente porque praticavas todos os dias."Khi bạn sống ở Lisbon, bạn học tiếng Bồ Đào Nha rất nhanh vì bạn thực hành mỗi ngày.'Aprendias' là dạng chia động từ 'aprender' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật). Thì này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
-
"No verão passado, eu estava a aprender a nadar, e as aulas davam-se na piscina municipal."Hè năm ngoái, tôi đang học bơi, và các lớp học được tổ chức ở hồ bơi thành phố.'Estava a aprender' là cấu trúc chuẩn Châu Âu ('ESTAR' ở 'Pretérito Imperfeito' + 'a' + động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Tuyệt đối KHÔNG dùng Gerundio (ex: 'aprendendo').
-
"Mesmo que as tarefas fossem difíceis, nós aprendíamos sempre com os nossos erros para melhorar."Dù các nhiệm vụ có khó khăn, chúng tôi vẫn luôn học hỏi từ những sai lầm của mình để tiến bộ.'Aprendíamos' là dạng chia động từ 'aprender' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'Nós' (chúng tôi). Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra hoặc một tình trạng liên tục trong quá khứ.
Động từ phản thân
-
"Eu estou a aprender a maquilhar-me para as festas."Tôi đang học cách trang điểm cho các buổi tiệc.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a aprender) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Maquilhar-me' là động từ phản thân (maquilhar) chia cho ngôi 'eu', với đại từ phản thân 'me' được đặt sau và nối với động từ bằng dấu gạch ngang (Enclise).
-
"Tu estás a aprender a vestir-te sozinho, não é?"Bạn đang học cách tự mặc quần áo một mình, đúng không?Dùng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ 'estar' tương ứng (estás). 'Vestir-te' là động từ phản thân (vestir) chia cho ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' được đặt sau và nối với động từ bằng dấu gạch ngang (Enclise).
-
"Eles estão a aprender a defender-se dos ânimos exaltados."Họ đang học cách tự bảo vệ mình khỏi những cảm xúc quá khích.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estão a aprender) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Defender-se' là động từ phản thân (defender) chia cho ngôi 'eles', với đại từ phản thân 'se' được đặt sau và nối với động từ bằng dấu gạch ngang (Enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
