(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etiqueta
A2
Feminino A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Kinh doanh

etiqueta

/i.tiˈke.tɐ/
thẻ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "etiqueta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um pedaço de papel, plástico ou outro material afixado a um objeto para identificá-lo ou dar informações sobre ele.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các nhãn được đính kèm vào ai đó hoặc cái gì đó với mục đích nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A etiqueta da mala continha o meu nome e endereço."

    "Thẻ hành lý có tên và địa chỉ của tôi."

  • "Estou a colocar etiquetas nos frascos de compota."

    "Tôi đang dán nhãn lên các lọ mứt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) etiquetas
As etiquetas das roupas novas irritam a minha pele.
(Nhãn trên quần áo mới làm tôi khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) etiquetinha
Esta etiquetinha é muito pequena para ler.
(Cái nhãn nhỏ xíu này khó đọc quá.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)