crachá
[kɾɐˈʃa]
biển tên
Iniciante (A1)
Significado "crachá" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena placa que exibe o nome de uma pessoa e, geralmente, a sua função numa empresa ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tấm biển nhỏ hiển thị tên và thường là chức danh công việc.
Exemplos (Ví dụ)
"O funcionário estava a usar o crachá para entrar no edifício."
"Nhân viên đang đeo biển tên để vào tòa nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: crachás
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | crachás |
Os funcionários usam crachás para identificação.
(Os funcionários usam crachás para identificação.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cracházinho |
Ele tem um cracházinho com a foto dele.
(Ele tem um cracházinho com a foto dele.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Onde puseste o crachá da empresa? Estou a precisar dele para entrar."Mày để cái thẻ nhân viên của công ty ở đâu rồi? Tao đang cần nó để vào.'O' é o artigo definido masculino singular, usado para especificar 'crachá'. 'Puseste' é a forma do verbo 'pôr' conjugado na 2ª pessoa do singular (tu) no pretérito perfeito. A construção 'estar a precisar' indica uma ação contínua no presente.
-
"Dá-me um crachá novo, por favor. O meu partiu-se."Làm ơn đưa cho tao một cái thẻ nhân viên mới đi. Cái của tao bị hỏng rồi.'Um' é o artigo indefinido masculino singular, usado para se referir a um 'crachá' não específico. 'Dá-me' é um exemplo de ênclise (colocação do pronome depois do verbo), obrigatório no início da frase.
-
"Ela é a senhora que perdeu um crachá com a fotografia do diretor. Agora está a procurar-lhe por todo o lado."Cô ấy là người phụ nữ đã làm mất một cái thẻ nhân viên có ảnh của giám đốc. Bây giờ cô ấy đang tìm nó khắp mọi nơi.'A' é o artigo definido feminino singular, usado para especificar 'senhora'. 'Um' é o artigo indefinido masculino singular, pois não especifica qual 'crachá'. 'Está a procurar-lhe' significa que a ação de procurar está em andamento, e o pronome 'lhe' refere-se ao crachá.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu perdeste o teu crachá ontem à tarde?"Bạn đã làm mất thẻ tên của bạn vào chiều hôm qua phải không?Động từ 'perder' (làm mất) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' là 'perdeste'. Câu hỏi này dùng để hỏi về một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ gần.
-
"Tu recebeste o crachá de acesso à empresa logo no primeiro dia de trabalho."Bạn đã nhận được thẻ ra vào công ty ngay trong ngày làm việc đầu tiên.Động từ 'receber' (nhận) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' là 'recebeste'. Câu này mô tả một sự kiện cụ thể đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.
-
"Tu não mostraste o crachá na entrada, por isso não te deixaram passar."Bạn đã không xuất trình thẻ tên ở lối vào, vì vậy họ đã không cho bạn đi qua.Động từ 'mostrar' (xuất trình) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' là 'mostraste' (trong câu phủ định). Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'deixaram' theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Ó Miguel, estás a procurar o teu crachá para entrar na reunião?"Ê Miguel, bạn đang tìm thẻ tên của bạn để vào cuộc họp à?Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia là 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Teu' là tính từ sở hữu đi kèm với 'tu'.
-
"Desculpe, A senhora está a precisar de um crachá temporário para aceder à área restrita?"Xin lỗi, cô có cần một thẻ tên tạm thời để vào khu vực hạn chế không?Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (cô/bà) đi kèm với động từ 'estar' chia ngôi 3 số ít 'está'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a precisar') được dùng để hỏi về một nhu cầu đang tồn tại.
-
"Se estiveres a perder o teu crachá de identificação, por favor, avisa-me para te dar um novo."Nếu bạn đang làm mất thẻ nhận diện của mình, làm ơn báo cho tôi để tôi đưa bạn một cái mới.Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' chia ở thì Subjunctive 'estiveres' (đi với 'se'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a perder') diễn tả trạng thái đang xảy ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('dar-te') theo quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
