(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exigente
B1
Adjetivo B1 Kinh doanh/Quản lý

exigente

/e.ziˈʒẽ.tɨ/
sếp khó tính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exigente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que exige muito trabalho, atenção ou esforço; difícil de agradar ou satisfazer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều công sức, sự chú ý; khó làm hài lòng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu chefe é muito exigente e estou sempre a tentar agradá-lo."

    "Sếp của tôi rất khó tính và tôi luôn cố gắng làm hài lòng ông ấy."

  • "Este trabalho requer um nível de detalhe muito elevado, pois o cliente é bastante exigente."

    "Công việc này đòi hỏi mức độ chi tiết rất cao, vì khách hàng khá khó tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular exigente
Ela é uma cliente exigente.
(Cô ấy là một khách hàng khó tính.)
Masculine Plural exigentes
Eles são alunos exigentes.
(Họ là những học sinh khó tính.)
Feminine Plural exigentes
Elas são alunas exigentes.
(Họ là những học sinh (nữ) khó tính.)
Superlative (Tuyệt đối) exigentíssimo
Ele é um crítico exigentíssimo.
(Anh ấy là một nhà phê bình vô cùng khắt khe.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)