(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fábrica
A2
noun Feminino A2 Kinh tế, Công nghiệp

fábrica

ˈfabɾikɐ
nhà máy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fábrica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um edifício ou conjunto de edifícios onde bens são produzidos ou montados principalmente por máquinas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc nhóm các tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hoặc lắp ráp chủ yếu bằng máy móc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fábrica está a produzir novos modelos de carros."

    "Nhà máy đang sản xuất các mẫu xe mới."

  • "Ele trabalha numa fábrica de componentes eletrónicos."

    "Anh ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

unidade industrial(khu công nghiệp) indústria(công nghiệp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fábricas
As fábricas na zona industrial estão a contratar.
(Các nhà máy trong khu công nghiệp đang tuyển dụng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fabriqueta
É uma fabriqueta, mas produz muito.
(Đó là một xưởng nhỏ, nhưng sản xuất rất nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a procurar uma fábrica nova?"
    Bạn đang tìm một nhà máy mới phải không?
    Ở đây, 'uma' là mạo từ không xác định (indefinite article) số ít giống cái, được dùng trước danh từ 'fábrica' để chỉ một nhà máy bất kỳ, chưa được xác định cụ thể. Cấu trúc 'estás a procurar' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu.
  • "As fábricas de calçado em Portugal são famosas."
    Những nhà máy giày ở Bồ Đào Nha rất nổi tiếng.
    Trong câu này, 'As' là mạo từ xác định (definite article) số nhiều giống cái, được dùng trước danh từ 'fábricas' (dạng số nhiều của 'fábrica') để chỉ những nhà máy cụ thể, đã được biết đến hoặc nhắc tới (ở đây là những nhà máy giày tại Bồ Đào Nha).
  • "Tu já visitaste uma fábrica de cerâmica? Eu tenho de a visitar na próxima semana."
    Bạn đã từng thăm một nhà máy gốm sứ chưa? Tôi phải đến thăm nó vào tuần tới.
    Ban đầu, 'uma fábrica' dùng mạo từ không xác định để giới thiệu một nhà máy chưa được nhắc đến. Sau đó, đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a fábrica') được đặt trước động từ nguyên mẫu 'visitar' sau giới từ 'de' ('tenho de a visitar'). Đây là vị trí chuẩn của đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào khác yêu cầu vị trí enclisis hay proclisis khác.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A fábrica, outrora próspera, encontra-se agora a fechar as suas portas, e isso afeta-me profundamente."
    Nhà máy, từng thịnh vượng, giờ đang đóng cửa, và điều đó ảnh hưởng đến tôi sâu sắc.
    Ênclise ('-me') được sử dụng sau động từ 'afeta' vì mệnh đề bắt đầu bằng 'isso'. 'Encontra-se a fechar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (nhà máy đang trong quá trình đóng cửa). 'As suas portas' là cách dùng sở hữu cách.
  • "Se precisares de trabalho, a fábrica contratar-te-á assim que houver vagas disponíveis."
    Nếu bạn cần việc làm, nhà máy sẽ tuyển dụng bạn ngay khi có vị trí trống.
    Ênclise ('-te-á') được sử dụng sau động từ 'contratar' vì mệnh đề bắt đầu bằng 'a fábrica'. Chia động từ 'contratar' ở thì tương lai (contratará) kết hợp với đại từ 'te'.
  • "Disse-te que a fábrica está a produzir novos modelos de autocarros elétricos para a cidade."
    Tôi đã nói với bạn rằng nhà máy đang sản xuất các mẫu xe buýt điện mới cho thành phố.
    Ênclise ('-te') được sử dụng sau động từ 'disse' vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Está a produzir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (nhà máy đang sản xuất). 'Autocarros' là từ Bồ Đào Nha dùng cho xe buýt.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para eles poderem trabalhar na fábrica, é essencial que cheguem antes das 8 da manhã. Estão a preparar o contrato."
    Để họ có thể làm việc ở nhà máy, điều cần thiết là họ phải đến trước 8 giờ sáng. Họ đang chuẩn bị hợp đồng.
    Sử dụng 'poderem trabalhar' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'). 'Estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn PT-PT. 'Eles' là chủ ngữ, động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Depois de tu visitares a fábrica, dar-te-ei um relatório completo. Estás a ver o processo de produção."
    Sau khi bạn ghé thăm nhà máy, tôi sẽ đưa cho bạn một bản báo cáo đầy đủ. Bạn đang xem quy trình sản xuất.
    'Visitares' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. 'Dar-te-ei' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a ver' là cấu trúc Continuous Aspect, 'ver' được dùng ở dạng nguyên thể.
  • "É importante para nós inspeccionarmos as fábricas antes de fazermos um investimento. Estamos a considerar várias opções."
    Điều quan trọng là chúng tôi phải kiểm tra các nhà máy trước khi thực hiện đầu tư. Chúng tôi đang xem xét một vài lựa chọn.
    'Inspecionarmos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'nós'. 'Estamos a considerar' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang xem xét). 'As fábricas' là dạng số nhiều của 'fábrica'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)