fascinar
[fɐʃ.si.ˈnaɾ]
mê hoặc
Intermediário (B1)
Significado "fascinar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar grande encanto ou admiração; exercer forte atração sobre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó vô cùng thích thú; quyến rũ, mê hoặc.
Exemplos (Ví dụ)
"A beleza da paisagem fascina-me."
"Vẻ đẹp của phong cảnh mê hoặc tôi."
"O seu discurso fascinou toda a audiência."
"Bài phát biểu của anh ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: 'Ele fascina-me' (Anh ấy quyến rũ tôi).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fascino |
Eu fascino-me com a beleza da natureza.
(Tôi bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của thiên nhiên.) |
| Tu | fascinas | |
| Ele/Você | fascina | |
| Nós | fascinamos | |
| Eles/Vocês | fascinam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fascinei |
O filme fascinou-me completamente.
(Bộ phim đã hoàn toàn mê hoặc tôi.) |
| Tu | fascinaste | |
| Ele/Você | fascinou | |
| Nós | fascinámos | |
| Eles/Vocês | fascinaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fascinava |
Quando era criança, fascinava-me com as estrelas.
(Khi còn bé, tôi thường bị mê hoặc bởi những ngôi sao.) |
| Tu | fascinavas | |
| Ele/Você | fascinava | |
| Nós | fascinávamos | |
| Eles/Vocês | fascinavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a fascinar-me com a beleza de Lisboa ao pôr do sol."Tôi đang bị vẻ đẹp của Lisbon lúc hoàng hôn mê hoặc.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a fascinar-me) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'fascinar' (enclise) vì đứng sau động từ ở dạng nguyên thể (infinitivo).
-
"Tu estás a fascinar os teus amigos com as tuas histórias de viagem."Bạn đang làm bạn bè của bạn mê mẩn với những câu chuyện du lịch của bạn.Dạng chia của 'estar' cho ngôi 'tu' là 'estás'. 'Estar a fascinar' diễn tả hành động đang xảy ra. Văn phong thân mật sử dụng ngôi 'tu'.
-
"Aquele quadro está a fascinar todos os visitantes do museu."Bức tranh đó đang làm mê hoặc tất cả khách tham quan bảo tàng.Sử dụng 'estar a fascinar' để chỉ hành động đang diễn ra. Chủ ngữ là 'Aquele quadro' (bức tranh đó), nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (está).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A paisagem deslumbrante da Serra da Estrela fascinou-me profundamente durante as minhas férias."Phong cảnh tuyệt đẹp của Serra da Estrela đã mê hoặc tôi sâu sắc trong kỳ nghỉ của tôi.Động từ 'fascinar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ nhất số ít - 'me fascinou'). Đại từ 'me' đứng sau động từ (enclise) vì câu bắt đầu bằng một cụm danh từ.
-
"Ontem, o novo filme do realizador português fascinou-te imenso, não foi?"Hôm qua, bộ phim mới của đạo diễn người Bồ Đào Nha đã mê hoặc bạn rất nhiều, phải không?Động từ 'fascinar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ hai số ít - 'te fascinou'). Đại từ 'te' đứng sau động từ (enclise). Sử dụng 'Ontem' để chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ.
-
"Os mistérios da floresta amazónica fascinaram-nos desde a nossa infância."Những bí ẩn của rừng Amazon đã mê hoặc chúng tôi từ thời thơ ấu.Động từ 'fascinar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ nhất số nhiều - 'nos fascinaram'). Đại từ 'nos' đứng sau động từ (enclise). Chủ ngữ 'Os mistérios da floresta amazónica' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
