feito à mão
[ˈfɐj.tu‿ɐ ˈmɐ̃w]
làm bằng tay
Básico (A2)
Significado "feito à mão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Produzido manualmente, em vez de por máquinas, e geralmente de qualidade superior.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được làm bằng tay, không phải bằng máy móc, và thường có chất lượng cao hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este cachecol foi feito à mão pela minha avó."
"Chiếc khăn choàng cổ này được bà tôi làm thủ công."
"Os produtos feitos à mão são geralmente mais caros."
"Các sản phẩm làm bằng tay thường đắt hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm từ này có thể thay đổi giống theo danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'uma peça feita à mão' (một món đồ thủ công).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | feitos à mão |
Os brinquedos foram feitos à mão.
(Đồ chơi được làm thủ công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | feitinho à mão |
Que trabalhinho tão feitinho à mão!
(Thật là một công việc nhỏ được làm thủ công một cách tỉ mỉ!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
