Fevereiro
[fɨ.vɨˈɾɐj.ɾu]
Tháng Hai
Iniciante (A1)
Significado "Fevereiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O segundo mês do ano, entre Janeiro e Março.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tháng hai, tháng thứ hai trong năm, sau tháng Giêng và trước tháng Ba.
Exemplos (Ví dụ)
"Fevereiro é um mês curto."
"Tháng Hai là một tháng ngắn."
"O Carnaval é normalmente em fevereiro."
"Lễ hội Carnival thường diễn ra vào tháng Hai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Fevereiros |
Os fevereiros são geralmente frios em Portugal.
(Tháng hai thường lạnh ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Fevereirinho |
O fevereirinho foi mais ameno este ano.
(Tháng hai năm nay ôn hòa hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
