(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mês
A1
nome masculino A1 Geral

mês

[meʃ]
tháng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mês" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Unidade de tempo baseada no movimento da Lua em torno da Terra, com duração aproximada de 30 dias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị thời gian dựa trên sự chuyển động của mặt trăng quanh trái đất và xấp xỉ 30 ngày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Janeiro é o primeiro mês do ano."

    "Tháng Một là tháng đầu tiên của năm."

  • "Estou a estudar português há três meses."

    "Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha được ba tháng rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

trintena(khoảng thời gian ba mươi ngày)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: meses

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) meses
Os meses de verão são muito quentes em Portugal.
(Các tháng mùa hè rất nóng ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mesinho
Só falta um mesinho para as férias.
(Chỉ còn một tháng nữa là đến kỳ nghỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Este mês estou a estudar muito para os exames."
    Tháng này, tôi đang học rất nhiều cho các kỳ thi.
    Sử dụng 'este mês' (giống đực, số ít) vì 'mês' là danh từ giống đực số ít. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Quantos meses faltam para o teu aniversário?"
    Còn bao nhiêu tháng nữa đến sinh nhật của bạn?
    'meses' là dạng số nhiều của 'mês'. Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') vì đây là một câu hỏi thân mật. Động từ 'faltar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'meses'.
  • "Nos meses de verão, gosto de ir à praia."
    Vào những tháng hè, tôi thích đi biển.
    'meses' là dạng số nhiều của 'mês'. 'Nos meses' (trong những tháng) sử dụng mạo từ xác định số nhiều giống đực ('os') kết hợp với giới từ 'em'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eu era mais novo, todos os meses o meu avô dava-me dinheiro para eu comprar livros."
    Khi tôi còn nhỏ, hàng tháng ông tôi thường cho tôi tiền để mua sách.
    Động từ 'dava' (từ 'dar') được chia ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen trong quá khứ. Cụm 'dava-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Naquele tempo, o mês de dezembro era sempre muito frio e chuvoso em Portugal."
    Vào thời đó, tháng Mười Hai ở Bồ Đào Nha luôn luôn rất lạnh và mưa nhiều.
    Động từ 'era' (từ 'ser') được chia ở thì Pretérito Imperfeito dùng để mô tả một trạng thái, một đặc điểm kéo dài trong quá khứ, không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng.
  • "Tu ainda estavas a pagar as contas do mês passado quando a tua irmã te pediu ajuda financeira."
    Bạn vẫn đang thanh toán các hóa đơn của tháng trước thì chị gái của bạn nhờ giúp đỡ tài chính.
    Cấu trúc 'estavas a pagar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bị một hành động khác xen vào. Đây là cấu trúc chuẩn châu Âu, tuyệt đối không dùng Gerúndio ('pagando').
(Vị trí vocab_tab4_inline)