ano
/ˈɐ.nu/
năm
Iniciante (A1)
Significado "ano" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período de tempo que a Terra demora a completar uma volta em torno do Sol, aproximadamente 365 dias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng thời gian để Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời, khoảng 365 ngày.
Exemplos (Ví dụ)
"Este ano estou a estudar muito."
"Năm nay tôi đang học rất nhiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: anos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | anos |
Os anos passam depressa.
(Những năm tháng trôi qua nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aninho |
Foi só um aninho!
(Chỉ là một năm nhỏ thôi!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, eu fui a Lisboa e tu foste ao Porto."Năm ngoái, tôi đã đi Lisbon và bạn đã đi Porto.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (fui, foste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng 'foste'.
-
"Há cinco anos, ele viveu em Coimbra e aprendeu muito sobre a história de Portugal."Cách đây năm năm, anh ấy đã sống ở Coimbra và học được rất nhiều về lịch sử Bồ Đào Nha.'Viveu' và 'aprendeu' là các động từ ở thì 'Pretérito Perfeito Simples', mô tả các sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc 'Há cinco anos' chỉ một khoảng thời gian đã qua.
-
"Há muitos anos, os meus avós construíram esta casa, e ela permaneceu na nossa família desde então."Nhiều năm trước, ông bà tôi đã xây ngôi nhà này, và nó vẫn thuộc về gia đình chúng tôi kể từ đó.'Construíram' là động từ ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' dùng cho ngôi thứ ba số nhiều, diễn tả hành động xây nhà đã hoàn thành trong quá khứ. 'Permaneceu' cũng là thì 'Pretérito Perfeito Simples'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu primeiro ano a estudar Português e estou a adorar!"Đây là năm đầu tiên của tôi học tiếng Bồ Đào Nha và tôi đang rất thích!Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ năm đầu tiên học tiếng Bồ Đào Nha thuộc về người nói. 'Estar a adorar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang rất thích).
-
"Os teus anos de experiência nesta área são impressionantes."Những năm kinh nghiệm của bạn trong lĩnh vực này thật ấn tượng.Câu này sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ kinh nghiệm thuộc về người nghe (ngôi 'tu'). 'Anos' ở dạng số nhiều vì kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm.
-
"Quantos anos tem o teu carro? O meu já tem dez anos."Xe của bạn bao nhiêu năm rồi? Xe của tôi đã mười năm rồi.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) và 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu của chiếc xe. Cấu trúc câu hỏi và trả lời đơn giản, nhấn mạnh việc sử dụng đại từ sở hữu và danh từ 'anos'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Todos os anos, eu estou a viajar para um país diferente durante as minhas férias de verão."Mỗi năm, tôi đều đi du lịch đến một quốc gia khác trong kỳ nghỉ hè của mình.Sử dụng 'estar a viajar' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian kỳ nghỉ hè. Động từ 'viajar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') thì hiện tại đơn.
-
"Tu estás a estudar português diligentemente todos os anos para melhorares as tuas oportunidades de emprego."Bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha một cách chăm chỉ mỗi năm để cải thiện cơ hội việc làm của bạn.'Estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật, với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'Melhorares' chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu').
-
"A senhora está a trabalhar neste projeto há muitos anos, e o seu esforço é visível."Bà đã làm việc trong dự án này nhiều năm rồi, và nỗ lực của bà rất đáng ghi nhận.Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Estar a trabalhar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài (nhiều năm). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) để phù hợp với 'A senhora'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o ano que sempre sonhaste, tu estás a começar a tua jornada."Đây là năm mà bạn luôn mơ ước, bạn đang bắt đầu hành trình của mình.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'ano'. Cấu trúc 'estar a começar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu' (bạn).
-
"Conheço um homem cujo o negócio prosperou durante os anos que se seguiram à crise."Tôi biết một người đàn ông có công việc kinh doanh phát đạt trong những năm sau cuộc khủng hoảng.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên kết 'homem' và 'negócio'. 'Anos' ở dạng số nhiều. Lưu ý, trong PT-PT, không dùng 'cujo o' mà chỉ 'cujo'.
-
"São anos de estudo árduo, a que te deves dedicar se queres ter sucesso. Dá-te tudo o que tens!"Đó là những năm tháng học tập gian khổ, mà bạn phải cống hiến hết mình nếu muốn thành công. Hãy cho đi tất cả những gì bạn có!'A que' (a + que) là đại từ quan hệ thay thế cho 'anos de estudo árduo', yêu cầu giới từ 'a' vì động từ 'dedicar' đòi hỏi giới từ 'a'. 'Dá-te' (cho bạn) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
