Janeiro
[ʒɐˈnɐi̯ɾu]
tháng Giêng
Iniciante (A1)
Significado "Janeiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O primeiro mês do ano, entre Dezembro e Fevereiro, com 31 dias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm, giữa tháng Mười Hai và tháng Hai, có 31 ngày.
Exemplos (Ví dụ)
"Janeiro é geralmente um mês frio em Portugal."
"Tháng Giêng thường là một tháng lạnh ở Bồ Đào Nha."
"Estou a planear uma viagem para Lisboa em Janeiro."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Lisbon vào tháng Giêng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Janeiros |
Os janeiros em Portugal costumam ser frios.
(Các tháng Giêng ở Bồ Đào Nha thường lạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Janeirinho |
O meu aniversário é em janeirinho, logo no início do ano.
(Sinh nhật tôi vào tháng Giêng nhỏ, ngay đầu năm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O janeiro do ano passado foi excecionalmente frio aqui em Lisboa."Tháng Giêng năm ngoái ở Lisbon lạnh một cách lạ thường.Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì chúng ta đang nói đến một tháng Giêng cụ thể, đã được xác định rõ (tháng Giêng của năm ngoái).
-
"Espero que tenhamos um janeiro com mais sol para podermos ir à praia."Tôi hy vọng chúng ta sẽ có một tháng Giêng nhiều nắng hơn để có thể đi biển.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' để chỉ một 'kiểu' tháng Giêng nào đó (một tháng Giêng có nhiều nắng), không phải một tháng cụ thể đã biết trước.
-
"Na minha terra, os janeiros são sempre os meses mais rigorosos do inverno."Ở quê tôi, những tháng Giêng luôn là những tháng khắc nghiệt nhất của mùa đông.Sử dụng mạo từ xác định ở dạng số nhiều 'os' với danh từ 'janeiros' để nói về tất cả các tháng Giêng nói chung như một khái niệm đã được xác định trong bối cảnh (các tháng Giêng ở quê tôi).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Em Janeiro, o relatório foi escrito e revisto pelo João, que esteve a trabalhar arduamente nele."Vào tháng Một, bản báo cáo đã được viết và xem xét lại bởi João, người đã làm việc vất vả để hoàn thành nó.Sử dụng 'foi escrito' (particípio passado irregular de 'escrever') kết hợp với verbo auxiliar 'ser' để tạo thành câu bị động ở thì quá khứ. Cấu trúc 'esteve a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Se fores a Lisboa em Janeiro, leva um casaco quente, porque o tempo tem sido imprevisível: às vezes está sol, outras vezes está a chover torrencialmente e o vento tem soprado forte."Nếu bạn đến Lisbon vào tháng Một, hãy mang theo áo khoác ấm, vì thời tiết trở nên khó đoán: đôi khi trời nắng, những lúc khác lại mưa như trút nước và gió thổi mạnh.'Fores' là dạng chia động từ 'ir' (đi) ở ngôi 'tu' thì tương lai giả định. 'Tem soprado' sử dụng particípio passado irregular 'soprado' và verbo auxiliar 'ter' để chỉ một hành động xảy ra liên tục từ quá khứ đến hiện tại. 'Está a chover' là continuous aspect ('estar a' + infinitivo).
-
"Em Janeiro, as decisões já tinham sido tomadas e as medidas a implementar foram propostas durante a reunião."Vào tháng Một, các quyết định đã được đưa ra và các biện pháp thực hiện đã được đề xuất trong cuộc họp.'Tinham sido tomadas' sử dụng particípio passado irregular 'tomadas' của 'tomar' (quyết định, lấy) trong cấu trúc thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Foram propostas' là dạng bị động của 'propor' (đề xuất) ở thì quá khứ đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
