(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ficha
A2
Feminino A2 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh tế

ficha

ˈfiʃɐ
biểu tượng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ficha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno disco de metal ou plástico usado como substituto do dinheiro ou como representação de outra coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những mảnh kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền, hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như một sự đại diện cho một thứ khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de fichas para usar as máquinas de lavar."

    "Tôi cần xu (ficha) để sử dụng máy giặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vales(phiếu giảm giá, voucher) senhas(mã, mật khẩu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fichas
Preciso de mais fichas para este jogo.
(Tôi cần thêm thẻ cho trò chơi này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fichinha
Ele deixou uma fichinha na mesa.
(Anh ấy để lại một mẩu giấy nhỏ trên bàn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)