investimento
/ĩ.vɨʃ.tiˈmẽ.tu/
đầu tư
Intermediário (B1)
Significado "investimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de aplicar capital ou recursos financeiros com o objetivo de obter um retorno futuro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động phân bổ vốn hoặc nguồn lực với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.
Exemplos (Ví dụ)
"O investimento em energias renováveis está a aumentar em Portugal."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo đang tăng lên ở Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: investimentos. Atenção à pronúncia nasal do '-mento'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | investimentos |
Os investimentos em energias renováveis estão a crescer.
(Các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo đang tăng trưởng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | investimentozinho |
Este é um investimentozinho, mas importante para o futuro.
(Đây là một khoản đầu tư nhỏ, nhưng quan trọng cho tương lai.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a considerar fazer um investimento na área da tecnologia?"Bạn đang xem xét thực hiện một khoản đầu tư trong lĩnh vực công nghệ à?Sử dụng 'um investimento' làm mạo từ không xác định (indefinite article) cho danh từ số ít 'investimento', chỉ một khoản đầu tư nói chung. Động từ 'estar a considerar' là cấu trúc tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE) cho ngôi 'Tu'.
-
"O investimento que tu fizeste no ano passado foi muito rentável."Khoản đầu tư mà bạn đã thực hiện năm ngoái rất có lợi nhuận.Sử dụng 'O investimento' làm mạo từ xác định (definite article) cho danh từ số ít 'investimento', chỉ một khoản đầu tư cụ thể đã được biết đến hoặc xác định. Động từ 'fizeste' là chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) cho ngôi 'Tu'.
-
"Nós estamos a analisar uns investimentos potenciais. Os investimentos mais promissores são os de longo prazo."Chúng tôi đang phân tích một số khoản đầu tư tiềm năng. Những khoản đầu tư hứa hẹn nhất là những khoản dài hạn.Sử dụng 'uns investimentos' làm mạo từ không xác định (indefinite article) cho danh từ số nhiều 'investimentos', chỉ một số khoản đầu tư nói chung. Sau đó, 'Os investimentos' làm mạo từ xác định (definite article) khi nhắc lại các khoản đầu tư đã được đề cập hoặc xác định. Động từ 'estamos a analisar' là cấu trúc tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE) cho ngôi 'Nós'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Este ano, realizar-se-ão investimentos significativos na área da saúde, permitindo modernizar os hospitais."Năm nay, những khoản đầu tư quan trọng sẽ được thực hiện trong lĩnh vực y tế, cho phép hiện đại hóa các bệnh viện.Câu sử dụng 'realizar-se-ão', là thì tương lai của 'realizar-se' (được thực hiện), thể hiện một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'se' được đặt sau động từ (ênclise) vì đây là thì tương lai và đầu câu.
-
"Se pretendes expandir o teu negócio, aconselho-te a procurar investimentos estratégicos que garantam um bom retorno."Nếu bạn muốn mở rộng việc kinh doanh của mình, tôi khuyên bạn nên tìm kiếm những khoản đầu tư chiến lược đảm bảo lợi nhuận tốt.Câu sử dụng 'aconselho-te', là dạng ênclise (đại từ đặt sau động từ) của 'aconselho' (khuyên). Do mệnh đề điều kiện 'Se pretendes' (nếu bạn muốn), đại từ 'te' được đặt sau động từ 'aconselho'.
-
"Devido à crise económica, poucos se atrevem a aplicar as suas economias em investimentos de risco neste momento; estão a preferir opções mais seguras."Do khủng hoảng kinh tế, ít người dám dùng tiền tiết kiệm của mình vào các khoản đầu tư rủi ro vào lúc này; họ đang thích các lựa chọn an toàn hơn.Câu sử dụng 'atrevem-se', là dạng ênclise (đại từ đặt sau động từ) của 'atrever' (dám). Vì có từ 'poucos' (ít) đứng trước, đại từ 'se' được đặt sau động từ. Cấu trúc 'estão a preferir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), với 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) và 'preferir' ở dạng nguyên thể.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei os investimentos necessários para o teu futuro, se continuares a trabalhar arduamente."Tao sẽ cho mày những khoản đầu tư cần thiết cho tương lai của mày, nếu mày tiếp tục làm việc chăm chỉ.Mesóclise (Dar-te-ei) được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng một thì tương lai đơn (darei). 'Estar a trabalhar' không được sử dụng ở đây vì chỉ điều kiện cần thiết để có khoản đầu tư, không phải hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (te).
-
"Far-se-ão os investimentos assim que estivermos a analisar o relatório final."Các khoản đầu tư sẽ được thực hiện ngay khi chúng ta đang phân tích báo cáo cuối cùng.Mesóclise (Far-se-ão) được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng một thì tương lai đơn (farão). Cấu trúc 'estivermos a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra ('continuous aspect').
-
"Dir-te-ia a verdade sobre os investimentos se me tivesses perguntado."Tao đã бы nói cho mày sự thật về các khoản đầu tư nếu mày đã hỏi tao.Mesóclise (Dir-te-ia) được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng một thì điều kiện đơn (diria). Đây là câu điều kiện loại 2 (past unreal conditional), diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ. Lưu ý chia động từ 'dir' ở ngôi 'tu' (te).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu investimento inicial neste projeto está a dar frutos, e espero que os teus investimentos também."Khoản đầu tư ban đầu của tôi vào dự án này đang đơm hoa kết trái, và tôi hy vọng những khoản đầu tư của bạn cũng vậy.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teus' (của bạn - ngôi 'tu') là các hạn định từ sở hữu. Lưu ý 'estar a dar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Os nossos investimentos em energias renováveis estão a crescer, e o vosso investimento é fundamental para o futuro do planeta."Các khoản đầu tư của chúng ta vào năng lượng tái tạo đang tăng trưởng, và khoản đầu tư của các bạn là yếu tố then chốt cho tương lai của hành tinh.Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) và 'vosso' (của các bạn). 'Estar a crescer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vosso' là hình thức sở hữu dành cho ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu'), thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
-
"Este é o seu investimento, Senhora Doutora, e tem de ser gerido com responsabilidade. Dá-lhe prioridade."Đây là khoản đầu tư của bà, thưa Tiến sĩ, và nó phải được quản lý một cách có trách nhiệm. Hãy ưu tiên nó.Sử dụng 'seu' (của bà/ông - lịch sự) khi xưng hô trang trọng ('Senhora Doutora'). 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) – 'lhe' (cho bà/ông) được gắn vào sau động từ 'dá' (cho), vì đây là đầu câu. Lưu ý cách sử dụng danh xưng 'Senhora Doutora' thay vì 'Você'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu deves estar a pensar num investimento a longo prazo, certo?"Chắc hẳn là bạn đang nghĩ về một khoản đầu tư dài hạn, đúng không?Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'deves' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Investimento' được dùng ở dạng số ít.
-
"Se me permites a opinião, dar-te-ia um conselho sobre os melhores investimentos que podes fazer."Nếu bạn cho phép tôi đưa ra ý kiến, tôi sẽ cho bạn một lời khuyên về những khoản đầu tư tốt nhất mà bạn có thể thực hiện.Sử dụng 'Tu' một cách gián tiếp thông qua 'se me permites'. 'Dar-te-ia' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) sau động từ. 'Investimentos' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"A senhora considera que este investimento imobiliário é seguro, ou está a ponderar outras opções?"Bà có cho rằng khoản đầu tư bất động sản này an toàn hay đang cân nhắc các lựa chọn khác?Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). 'Estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Investimento' được dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
