(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fixar
A2
Verbo A2 Tổng quát

fixar

[fikˈsaɾ]
gắn vào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fixar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Prender ou segurar firmemente algo a outra coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gắn, dính, buộc cái gì đó vào cái gì khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a fixar o cartaz na parede."

    "Anh ấy đang gắn tấm áp phích lên tường."

  • "Tu deves fixar o espelho com cuidado."

    "Bạn nên gắn gương cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desprender(tháo ra) soltar(nới lỏng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao usar pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes), a colocação padrão é a ênclise (depois do verbo) ou a mesóclise (no meio do verbo, raramente usada hoje em dia). Ex: Fixa-o bem. Não o fixes.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fixo
Eu fixo o olhar nos detalhes mais pequenos da pintura.
(Tôi tập trung ánh nhìn vào những chi tiết nhỏ nhất của bức tranh.)
Tu fixas
Ele/Você fixa
Nós fixamos
Eles/Vocês fixam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fixei
Nós fixámos o cartaz na parede ontem à tarde.
(Chúng tôi đã dán tấm áp phích lên tường vào chiều hôm qua.)
Tu fixaste
Ele/Você fixou
Nós fixámos
Eles/Vocês fixaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fixava
Ela sempre fixava a sua atenção nos estudos antes dos exames.
(Cô ấy luôn tập trung sự chú ý vào việc học trước các kỳ thi.)
Tu fixavas
Ele/Você fixava
Nós fixávamos
Eles/Vocês fixavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, eu fixava posters de futebolistas nas paredes do meu quarto com fita-cola. Estava sempre a fixá-los de novo porque caíam frequentemente."
    Khi còn nhỏ, tôi thường dán áp phích cầu thủ bóng đá lên tường phòng mình bằng băng dính. Tôi liên tục phải dán lại chúng vì chúng thường xuyên rơi xuống.
    'Fixava' là dạng Pretérito Imperfeito của 'fixar', diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estava a fixar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động dán lại.
  • "Tu fixavas o olhar no horizonte enquanto esperavas pelo autocarro. Estavas a fixar um ponto distante, parecendo perdido nos teus pensamentos."
    Bạn thường dán mắt vào đường chân trời khi chờ xe buýt. Bạn đang nhìn chằm chằm vào một điểm xa xăm, trông như lạc vào dòng suy nghĩ của mình.
    'Fixavas' là dạng Pretérito Imperfeito của 'fixar' chia cho ngôi 'tu'. 'Estavas a fixar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' theo chuẩn PT-PT.
  • "Antes de começares a trabalhar no escritório, a minha secretária fixava os documentos importantes com clipes. Estava sempre a fixá-los para que não se perdessem."
    Trước khi bạn bắt đầu làm việc ở văn phòng, thư ký của tôi thường cố định các tài liệu quan trọng bằng kẹp giấy. Cô ấy luôn dán chúng lại để chúng không bị mất.
    'Fixava' là dạng Pretérito Imperfeito của 'fixar', mô tả một thói quen trong quá khứ. 'Estava sempre a fixá-los' sử dụng cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh sự liên tục của hành động và vị trí đại từ tuân thủ quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)