ginástica
[ʒiˈnaʃ.ti.kɐ]
bài tập thể dục dụng cụ
Intermediário (B1)
Significado "ginástica" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um conjunto de exercícios físicos realizados em ginásios ou ao ar livre, que envolvem força, flexibilidade, coordenação e equilíbrio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chuỗi các bài tập được thực hiện trong thể dục dụng cụ.
Exemplos (Ví dụ)
"A ginástica é uma ótima forma de manter a forma física."
"Thể dục dụng cụ là một cách tuyệt vời để giữ dáng."
"Estou a praticar ginástica todas as manhãs para melhorar a minha saúde."
"Tôi đang tập thể dục dụng cụ mỗi sáng để cải thiện sức khỏe của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ginásticas |
As ginásticas são importantes para a saúde.
(Thể dục dụng cụ rất quan trọng cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ginastiquinha |
Ela está a praticar uma ginastiquinha no parque.
(Cô ấy đang tập một chút thể dục dụng cụ trong công viên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei os melhores conselhos sobre ginástica, se estiveres a precisar de ajuda para começares."Tao sẽ cho bạn những lời khuyên tốt nhất về thể dục dụng cụ, nếu bạn cần giúp đỡ để bắt đầu.Sử dụng 'Dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu')). Cấu trúc 'estares a precisar' diễn tả hành động đang cần (estar a + infinitivo), chia theo ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đứng giữa động từ ở thì tương lai (Mesóclise).
-
"Dir-se-ia que a prática regular de ginástica te fortalecerá os músculos e melhorará a tua flexibilidade."Có thể nói rằng việc tập thể dục dụng cụ thường xuyên sẽ làm khỏe cơ bắp của bạn và cải thiện sự linh hoạt của bạn.'Dir-se-ia' (điều kiện của 'dizer' + 'se' (đại từ phản thân)). 'te fortalecerá' là một ví dụ về mesóclise, đại từ 'te' được chèn vào giữa thân và đuôi của động từ ở thì tương lai. Lưu ý sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') thay vì 'sua'.
-
"Mostrar-vos-ei como diferentes rotinas de ginástica vos ajudarão a alcançar os vossos objetivos de fitness, enquanto estivermos a trabalhar juntos."Tôi sẽ chỉ cho các bạn cách các bài tập thể dục dụng cụ khác nhau sẽ giúp các bạn đạt được mục tiêu thể hình của mình, trong khi chúng ta đang làm việc cùng nhau.'Mostrar-vos-ei' (tương lai đơn của 'mostrar' + 'vos' (đại từ tân ngữ ngôi 'vós')). 'vos ajudarão' là một ví dụ mesóclise khi đại từ tân ngữ 'vos' đứng giữa thân động từ và đuôi thì tương lai. 'Estivermos a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
