(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desporto
A1
Nome Masculino A1 Geral

desporto

[dɨʃˈpɔɾtu]
thể thao
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desporto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atividade física exercida sob a forma de jogo ou competição, com o objetivo de recreação, aperfeiçoamento físico e mental.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hoạt động liên quan đến sự gắng sức về thể chất và kỹ năng, trong đó một cá nhân hoặc đội thi đấu với một hoặc những người khác để giải trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O futebol é um desporto muito popular em Portugal."

    "Bóng đá là một môn thể thao rất phổ biến ở Bồ Đào Nha."

  • "Estou a praticar desporto três vezes por semana para manter a forma."

    "Tôi chơi thể thao ba lần một tuần để giữ dáng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: desportos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desportos
Os desportos são importantes para a saúde.
(Thể thao rất quan trọng cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desportinho
Ele pratica um desportinho no jardim.
(Anh ấy tập một môn thể thao nhỏ trong vườn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O desporto é importante para a tua saúde, tu estás a praticar algum?"
    Thể thao rất quan trọng cho sức khỏe của bạn, bạn có đang tập môn nào không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì 'desporto' được nói đến một cách tổng quát. Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') vì đang giao tiếp thân mật. 'Estás a praticar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Um desporto que eu gosto muito é o futebol. Dá-me prazer ver os jogos."
    Một môn thể thao mà tôi rất thích là bóng đá. Việc xem các trận đấu mang lại cho tôi niềm vui.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đang nói đến một môn thể thao cụ thể trong nhiều môn. 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu.
  • "Os desportos radicais não são para mim. Prefiro a natação ou o ciclismo."
    Các môn thể thao mạo hiểm không dành cho tôi. Tôi thích bơi lội hoặc đạp xe hơn.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đang nói đến một nhóm các môn thể thao cụ thể. 'A natação' và 'o ciclismo' dùng mạo từ xác định vì đang đề cập đến sở thích cụ thể.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu tens feito muito desporto ultimamente?"
    Dạo này bạn có tập thể thao nhiều không?
    Trong ví dụ này, "feito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "fazer" (làm/thực hiện). Nó được dùng trong thì hiện tại hoàn thành kép (Pretérito Perfeito Composto) với trợ động từ "ter" để diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần và còn liên quan đến hiện tại. Ngôi "Tu" được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "Tu já tinhas visto algum desporto aquático antes de vires a Portugal?"
    Trước khi đến Bồ Đào Nha bạn đã từng xem môn thể thao dưới nước nào chưa?
    "Visto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "ver" (xem). Ở đây, nó được dùng trong thì quá khứ hoàn thành kép (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto) với trợ động từ "ter" để diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ ("antes de vires a Portugal"). Câu sử dụng ngôi "Tu".
  • "O desporto que te foi dito ser perigoso, tu estás a praticá-lo agora?"
    Môn thể thao mà người ta nói với bạn là nguy hiểm đó, bây giờ bạn đang tập nó à?
    "Dito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "dizer" (nói). Nó được dùng trong cấu trúc bị động "ser + particípio passado" (được nói). Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a praticá-lo") được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong hiện tại (TUYỆT ĐỐI không dùng Gerúndio). Đại từ tân ngữ 'lo' được đặt sau động từ nguyên mẫu và nối bằng dấu gạch ngang ("praticá-lo") theo đúng quy tắc đặt đại từ (enclisis) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ kết thúc bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)