exercício físico
/ɨ.zɨɾˈsi.sju ˈfi.zi.ku/
tập thể dục
Básico (A2)
Significado "exercício físico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade que requer esforço físico, realizada especialmente para manter ou melhorar a saúde e a forma física.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động đòi hỏi nỗ lực thể chất, được thực hiện đặc biệt để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O exercício físico regular é importante para a saúde."
"Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe."
"Estou a fazer exercício físico todos os dias."
"Tôi đang tập thể dục mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exercícios físicos |
Os exercícios físicos são importantes para a saúde.
(Tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exercíciozinho físico |
Fiz um exercíciozinho físico hoje.
(Hôm nay tôi đã tập một bài thể dục nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O exercício físico que estás a fazer parece bastante intenso. Tens de ter cuidado para não te lesionares."Bài tập thể dục mà bạn đang tập có vẻ khá nặng. Bạn phải cẩn thận để không bị chấn thương.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực, số ít) vì đang đề cập đến một bài tập thể dục cụ thể. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra ('bạn đang tập'). Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'lesionares' (proclisis) trong mệnh lệnh phủ định.
-
"Um exercício físico diário pode melhorar significativamente a tua saúde e bem-estar geral."Một bài tập thể dục hàng ngày có thể cải thiện đáng kể sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của bạn.Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực, số ít) vì đang đề cập đến một bài tập thể dục nói chung, không cụ thể. Động từ 'pode' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'um exercício físico'.
-
"Os exercícios físicos são essenciais para manter uma vida saudável e ativa. Dá-lhes prioridade na tua rotina!"Các bài tập thể dục rất cần thiết để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và năng động. Hãy ưu tiên chúng trong thói quen của bạn!Sử dụng 'os' (mạo từ xác định giống đực, số nhiều) vì đang đề cập đến các bài tập thể dục nói chung, nhưng với ý nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng. 'Dá-lhes' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu mệnh lệnh. 'lhes' thay thế cho 'os exercícios físicos'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei exercícios físicos adequados à tua condição, assim que me disseres o que pretendes alcançar."Tôi sẽ đưa cho bạn những bài tập thể chất phù hợp với thể trạng của bạn, ngay khi bạn cho tôi biết bạn muốn đạt được điều gì.Ví dụ về mesóclise trong mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian. 'Dar' chia ở thì tương lai ngôi 'eu', đại từ 'te' (cho bạn) được chèn vào giữa. Lưu ý sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu').
-
"Motivar-te-ia a fazer exercícios físicos regularmente, se eu estivesse a par dos teus horários."Tôi sẽ thúc đẩy bạn tập thể dục thường xuyên, nếu tôi biết lịch trình của bạn.Sử dụng 'motivar' chia ở thì Conditional (tương lai trong quá khứ), đại từ 'te' được chèn giữa. Cấu trúc 'estar a par' (biết rõ). 'Estivesse a par' chia ở Imperfeito do Subjuntivo. Lưu ý sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu').
-
"Aconselhar-te-ei a diversificar os teus exercícios físicos, para que não se tornem monótonos e percas o interesse."Tôi sẽ khuyên bạn nên đa dạng hóa các bài tập thể chất của mình, để chúng không trở nên đơn điệu và bạn mất hứng thú.Mesóclise với 'aconselhar' chia ở thì tương lai đơn, đại từ 'te' được chèn giữa. 'Para que' đi kèm với Subjuntivo ('se tornem'). Sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
