(Vị trí top_banner)
Hình minh họa história
A1
danh từ, Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Văn học

história

[iʃˈtɔ.ɾjɐ]
câu chuyện
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "história" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um relato de eventos, reais ou imaginários, contados de forma imaginativa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một câu chuyện kể, có thể là hư cấu hoặc có thật, đặc biệt là một câu chuyện được kể lại một cách giàu trí tưởng tượng

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela contou-me uma história fascinante sobre as suas viagens."

    "Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến đi của cô ấy."

  • "Estou a ler uma história emocionante sobre um detetive."

    "Tôi đang đọc một câu chuyện ly kỳ về một thám tử."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) histórias
As histórias que a minha avó contava eram incríveis.
(Những câu chuyện mà bà tôi kể thật là tuyệt vời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) historinha
Ela contou uma historinha para adormecer o bebé.
(Cô ấy đã kể một câu chuyện ngắn để ru em bé ngủ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)