horrível
[uˈʁivɛɫ]
ý tưởng tồi tệ
Intermediário (B1)
Significado "horrível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente desagradável ou mau.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ khó chịu hoặc tồi tệ.
Exemplos (Ví dụ)
"Que ideia horrível! Estou a pensar demitir-me."
"Thật là một ý tưởng tồi tệ! Tôi đang nghĩ đến việc từ chức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | horríveis |
Eles contaram histórias horríveis sobre a casa assombrada.
(Họ đã kể những câu chuyện khủng khiếp về ngôi nhà ma ám.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | horrivelzinho/horrivelzinha |
O filme não foi horrível, foi só horrivelzinho.
(Bộ phim không tệ, chỉ hơi tệ thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
