(Vị trí top_banner)
Hình minh họa péssimo
B1
Adjetivo Masculino B1 Giao tiếp hàng ngày

péssimo

[ˈpɛʃimu]
Một ngày tồi tệ!
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "péssimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente mau ou desagradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng tồi tệ hoặc khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Que dia péssimo! Estou a precisar de umas férias."

    "Một ngày tồi tệ! Tôi cần một kỳ nghỉ."

  • "O filme foi péssimo. Não gostei nada."

    "Bộ phim rất tệ. Tôi không thích chút nào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả sự vật, sự việc, hoặc tình huống rất tệ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) péssimos
Estes resultados são péssimos.
(Những kết quả này rất tệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) péssimozinho
O filme era péssimozinho, mas divertido.
(Bộ phim hơi tệ, nhưng vui nhộn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)