(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clemente
B2
adjective B2 Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

clemente

/klɨˈmẽ.tɨ/
nhân từ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "clemente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra clemência; que tem compaixão e indulgência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc thực hành lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O juiz foi clemente ao sentenciar o réu."

    "Quan tòa đã nhân từ khi tuyên án bị cáo."

  • "É importante sermos clementes para com os outros, pois todos cometemos erros."

    "Điều quan trọng là phải nhân từ với người khác, vì ai cũng mắc lỗi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

compassivo(Từ bi) indulgente(Khoan dung) misericordioso(Nhân từ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular clemente
A juíza foi clemente com o réu.
(Nữ thẩm phán đã khoan dung với bị cáo.)
Masculine Plural clementes
Os juízes foram clementes com os réus.
(Các thẩm phán đã khoan dung với các bị cáo.)
Feminine Plural clementes
As juízas foram clementes com as rés.
(Các nữ thẩm phán đã khoan dung với các bị cáo.)
Superlative (Tuyệt đối) clementíssimo
O juiz foi clementíssimo com o réu.
(Thẩm phán đã vô cùng khoan dung với bị cáo.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)