desordenado
[dɨʃ.uɾ.dɨˈna.du]
không có thứ tự
Intermediário (B1)
Significado "desordenado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está disposto segundo uma ordem; que carece de organização sistemática.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể; thiếu sự sắp xếp có hệ thống.
Exemplos (Ví dụ)
"A papelada na secretária dele estava completamente desordenada."
"Giấy tờ trên bàn làm việc của anh ấy hoàn toàn không có trật tự."
"Os livros estavam desordenados na estante."
"Sách được xếp lộn xộn trên kệ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: desordenada; dạng số nhiều giống đực: desordenados; dạng số nhiều giống cái: desordenadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desordenados |
Os documentos estavam desordenados na secretária.
(Các tài liệu được để lộn xộn trên bàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desordenadinho |
O quarto dele está um bocadinho desordenadinho, mas ele vai arrumar.
(Phòng của nó hơi bừa bộn một chút, nhưng nó sẽ dọn dẹp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Arruma-te, tu estás sempre desordenado!"Hãy chỉnh tề lại đi, lúc nào mày cũng luộm thuộm!Câu mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu' nên đại từ 'te' đứng sau động từ 'Arruma'. Sử dụng 'estar a' để diễn tả trạng thái 'luôn luôn luộm thuộm' của đối tượng.
-
"Porque é que se encontra tão desordenado o escritório d'O Senhor?"Tại sao văn phòng của Ngài lại bừa bộn đến vậy ạ?Sử dụng 'O Senhor' (Ngài) để thể hiện sự trang trọng. Đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ 'encontra' vì đây là câu nghi vấn. Sử dụng 'encontra' thay vì 'está' để nhấn mạnh trạng thái hiện tại một cách khách quan.
-
"Vendo-te tão desordenado, ofereço-me para te ajudar a organizar o teu quarto."Thấy mày luộm thuộm quá, tao đề nghị giúp mày dọn dẹp phòng.Vì bắt đầu bằng phân từ hiện tại 'Vendo', đại từ 'te' được đặt sau (Ênclise: Vendo-te). Tương tự, 'ofereço-me' (tôi đề nghị) vì bắt đầu câu. 'te ajudar' (giúp mày) - đại từ 'te' đứng trước động từ 'ajudar' vì đây là dạng động từ nguyên thể.
Giống và Số của danh từ
-
"O quarto do João está sempre desordenado. Ele nunca está a arrumar os seus brinquedos."Phòng của João lúc nào cũng bừa bộn. Cậu ấy không bao giờ dọn dẹp đồ chơi của mình.‘Quarto’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Desordenado’ biến đổi theo giống và số của ‘quarto’, và động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ ba số ít (está) để phù hợp với chủ ngữ ‘o quarto do João’. Lưu ý cấu trúc 'estar a arrumar' thay vì 'arrumando' kiểu Brazil.
-
"As secretárias desordenadas da empresa dificultam o trabalho dos funcionários. Elas estão sempre a procurar documentos importantes."Những chiếc bàn làm việc bừa bộn của công ty gây khó khăn cho công việc của nhân viên. Họ luôn phải tìm kiếm các tài liệu quan trọng.‘Secretárias’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Desordenadas’ biến đổi theo giống và số của ‘secretárias’. ‘Elas’ (họ - số nhiều, giống cái) là chủ ngữ, động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão). 'Estar a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra. Từ 'funcionários' được dùng thay vì 'empregados' để thể hiện sắc thái trang trọng hơn.
-
"Tu és tão desordenado! Dá-me cá os teus papéis, eu ajudo-te a organizar tudo. Estás a perder tempo!"Mày quá bừa bộn! Đưa đây tao mấy tờ giấy của mày, tao giúp mày sắp xếp mọi thứ. Mày đang lãng phí thời gian!'Tu' là ngôi thứ hai số ít, thân mật. 'Desordenado' biến đổi theo giống của người được nói đến (ngầm hiểu là giống đực trong trường hợp này, có thể là 'desordenada' nếu là nữ). Động từ 'ser' được chia là 'és' (tu és). Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'Dá-me' (enclisis, đặt sau động từ). 'Estás a perder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu desorganizaste completamente o teu quarto. Estava tão desordenado que não encontrei as chaves."Hôm qua, cậu đã làm phòng mình hoàn toàn bừa bộn. Nó bừa bộn đến nỗi tớ không tìm thấy chìa khóa.Động từ 'desorganizar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (desorganizaste). 'Estar' chia ở thì quá khứ (estava). Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng vì câu diễn tả trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
-
"No ano passado, a loja ficou tão desordenada após o saldão que os funcionários levaram uma semana para a arrumarem."Năm ngoái, cửa hàng đã trở nên quá bừa bộn sau đợt giảm giá đến nỗi các nhân viên mất cả tuần để dọn dẹp nó.Động từ 'ficar' (trở nên) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số ít (ficou). Đại từ 'a' đặt trước động từ 'arrumarem' (enclisis) vì động từ ở dạng infinitive và đứng sau giới từ 'para'.
-
"Quando eras criança, desordenaste os brinquedos todos e a tua mãe ficou muito zangada."Khi còn bé, con đã làm bừa bộn tất cả đồ chơi và mẹ con đã rất tức giận.Động từ 'desordenar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (desordenaste). 'Eras' là Imperfeito do Indicativo của động từ 'ser'. 'Ficou' là Pretérito Perfeito Simples của 'ficar'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás sempre tão desordenado! Dá-me cá essa camisola, por favor."Bạn lúc nào cũng luộm thuộm thế! Đưa đây cho tôi cái áo đó nào.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) trong văn phong thân mật. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' (đưa cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ), bắt buộc khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
-
"A secretária informou que o escritório do senhor está muito desordenado. Ela está a tentar organizar tudo."Cô thư ký thông báo rằng văn phòng của ông rất bừa bộn. Cô ấy đang cố gắng sắp xếp mọi thứ.Sử dụng 'o senhor' (ông) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cố gắng), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ela/o senhor).
-
"Tu estás a ver? O autocarro está desordenado porque as pessoas deixaram o lixo todo espalhado."Bạn có thấy không? Xe buýt rất bừa bộn vì mọi người để rác vương vãi khắp nơi.'Tu estás a ver?' - 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra (bạn đang thấy à?). 'Desordenado' mô tả tình trạng bừa bộn. 'Tu' được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Autocarro (xe buýt) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
