(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subalterno
B1
noun (Masculino) B1 Quản lý, Lãnh đạo

subalterno

/su.baɫˈtɛɾ.nu/
lãnh đạo cấp dưới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subalterno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que está numa posição hierárquica inferior em relação a outro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lãnh đạo đồng thời phục tùng một lãnh đạo hoặc tổ chức khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Enquanto subalterno, estou a aprender muito com o meu chefe."

    "Với tư cách là một lãnh đạo cấp dưới, tôi đang học hỏi được rất nhiều điều từ sếp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: subalternos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subalternos
Os subalternos devem respeitar os seus superiores.
(Cấp dưới phải tôn trọng cấp trên của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subalterninho
Ele era um subalterninho cheio de ambição.
(Anh ta là một người cấp dưới nhỏ bé đầy tham vọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a coordenar o teu subalterno para o projeto?"
    Bạn đang điều phối cấp dưới của bạn cho dự án phải không?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật, số ít) và cấu trúc 'estar a coordenar' (đang điều phối) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O teu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, chỉ rõ cấp dưới thuộc về 'Tu'.
  • "A diretora está a rever os seus subalternos para a avaliação anual, mas os teus estão em férias."
    Bà giám đốc đang xem xét cấp dưới của bà ấy để đánh giá thường niên, nhưng cấp dưới của bạn thì đang đi nghỉ.
    Ở đây, 'os seus' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, chỉ cấp dưới của 'a diretora'. 'Os teus' là đại từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (thay thế cho 'os teus subalternos'), dùng để chỉ cấp dưới thuộc về 'Tu'. Cấu trúc 'estar a rever' tuân thủ đúng quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động tiếp diễn.
  • "Apesar da sua pouca experiência, o nosso subalterno está a aprender rapidamente."
    Mặc dù kinh nghiệm còn ít, cấp dưới của chúng ta đang học rất nhanh.
    Trong ví dụ này, 'a sua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ kinh nghiệm của 'o nosso subalterno'. 'O nosso' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, nhấn mạnh cấp dưới thuộc về 'nós'. Cấu trúc 'estar a aprender' thể hiện hành động học tập đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)