(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regulamento
B1
noun Masculino B1 Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

regulamento

/ʁɛ.ɡu.lɐˈmẽ.tu/
quy định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "regulamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de regras ou normas estabelecidas por uma autoridade para regular uma atividade ou situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các quy tắc hoặc chỉ thị được đưa ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O regulamento interno da empresa é claro quanto às normas de conduta."

    "Quy định nội bộ của công ty rất rõ ràng về các quy tắc ứng xử."

  • "Estou a ler o regulamento do concurso para perceber todos os requisitos."

    "Tôi đang đọc quy định của cuộc thi để hiểu tất cả các yêu cầu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: regulamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) regulamentos
Os regulamentos da empresa foram atualizados.
(Các quy định của công ty đã được cập nhật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) regulamentozinho
Este é um regulamentozinho fácil de entender.
(Đây là một quy định nhỏ dễ hiểu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu sabes que o regulamento interno está a ser atualizado neste momento, por isso convém esperar."
    Bạn biết đấy, nội quy đang được cập nhật ngay lúc này, vì vậy tốt hơn hết là nên đợi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'sabes' chia theo ngôi này. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado ('atualizado') diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (đang được cập nhật). 'Convém' là một động từ vô nhân xưng, diễn tả sự thích hợp hoặc nên làm gì.
  • "Os regulamentos da escola estipulam que todos os alunos devem estar presentes às 8h30. Estão eles a cumprir as regras?"
    Nội quy của trường quy định rằng tất cả học sinh phải có mặt lúc 8 giờ 30. Họ có đang tuân thủ các quy tắc không?
    'Regulamentos' ở dạng số nhiều. Động từ 'estipulam' (ngôi thứ ba số nhiều) chia theo 'os regulamentos'. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra (đang tuân thủ).
  • "Se tu não entendes o regulamento, diz-me. Eu estou a tentar explicá-lo da melhor forma possível. Dá-me a tua opinião."
    Nếu bạn không hiểu nội quy, hãy nói với tôi. Tôi đang cố gắng giải thích nó một cách tốt nhất có thể. Hãy cho tôi ý kiến của bạn.
    Sử dụng 'Tu' với động từ 'entendes'. 'Estar a tentar' + infinitivo ('explicar') diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng). 'Diz-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh. 'Dá-me' (cho tôi) cũng là enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)